Giá trị dinh dưỡng của Thịt bò, vai, hấp

Beef, shoulder, steamed

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò, vai, hấp thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7095003, có 74 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 191 kcal.

191kcal
Năng lượng
32,46g
Chất đạm
6,69g
Chất béo
0,24g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, vai, hấp nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kẽm8,1 mg3 / 93Thực phẩm giàu kẽm
Kali547,76 mg4 / 83Thực phẩm giàu kali
Chất đạm32,46 g9 / 144Thực phẩm giàu chất đạm
Vitamin B60,68 mg12 / 69Thực phẩm giàu vitamin b6
Magie31,34 mg16 / 80Thực phẩm giàu magie
Selen36,12 mcg16 / 71Thực phẩm giàu selen

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 74 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 7 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)191kcal
Chất đạm (Protein)32,46g
Chất béo (Total lipid (Fat))6,69g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,24g
Nước (Water)58,96g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,66g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)19,4mg
Sắt (Fe)3,16mg
Kẽm (Zn)8,1mg
Natri (Na)119,4mg
Kali (K)547,76mg
Magie (Mg)31,34mg
Photpho (P)317,91mg
Đồng (Cu)0,13mg
Mangan (Mn)0,02mg
Selen (Se)36,12mcg

Vitamin (15 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)2,99mcg
Vitamin D (Vit D (D2 +D3))0,15mcg
Vitamin D3 (cholecalciferol) (Vit D3 (cholecalciferol))0,15mcg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,24mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,2mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)5,97mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,79mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,68mg
Vitamin B12 (Vit B12)2,75mcg
Folate tổng số (Folate, total)2,24mcg
Folate, DFE 2,24mcg
Folate, food 2,24mcg
Lutein + zeaxanthin 2,99mcg
Tocopherol, alpha 0,2mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,88mg
Arginine 2,18mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2,99mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)5,29mg
Cystine 0,34mg
Glycine 1,44mg
Histidine 1,07mg
Isoleucine 1,42mg
Leucine 2,69mg
Lysine 2,92mg
Methionine 0,95mg
Phenylalanine 1,27mg
Proline 1,34mg
Serine 1,27mg
Threonine 1,47mg
Tryptophan 0,37mg
Tyrosine 1,15mg
Valine 1,5mg

Acid béo (23 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,78g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)3,46g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,45g
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Fatty acids, total trans)0,34g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,35g
C14:0 0,17g
C14:1 0,04g
C16:0 1,53g
C16:1 undifferentiated 0,24g
C17:1 0,06g
C18:0 0,08g
C18:1 c 2,78g
C18:1 t 0,34g
C18:1 undifferentiated 3,12g
C18:2 CLAs 0,02g
C18:2 undifferentiated 0,37g
C18:3 undifferentiated 0,01g
C20:1 0g
C20:4 undifferentiated 0,07g
C24:0 0,01g
Fatty acids, total trans-monoenoic 0,34g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 95,52mg

Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Choline, total 107,16mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò, vai, hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng191 kcal 2.000 kcal 9,6%
Chất đạm32,46 g 50 g 64,9%
Carbohydrat0,24 g 325 g 0,1%
Chất béo6,69 g 56 g 11,9%
Chất béo bão hòa2,78 g 20 g 13,9%
Natri119,4 mg 2.000 mg 6,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt bò, vai, hấp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng191 kcal
Chất đạm32,46 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,24 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo6,69 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri119,4 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò, vai, hấp bao nhiêu calo?

100 g thịt bò, vai, hấp cung cấp 191 kcal, tương đương 9.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt bò, vai, hấp phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt bò, vai, hấp có giàu dinh dưỡng không?

So với 93 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, vai, hấp có kẽm đứng thứ 3/93, kali đứng thứ 4/83, chất đạm đứng thứ 9/144.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ