Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Giá trị dinh dưỡng của Thịt trâu, tươi
Buffalo, average meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt trâu, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7023, có 49 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 97 kcal.
97kcal
Năng lượng
20,39g
Chất đạm
1,37g
Chất béo
0,89g
Bột đường
Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt trâu, tươi nổi bật ở những chất sau:
Bản ghi này có 49 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
97
kcal
Chất đạm (Protein)
20,39
g
Chất béo (Total lipid (Fat))
1,37
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)
0,89
g
Nước (Water)
76,3
g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)
1,05
g
Chất khoáng (9 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Ca)
12
mg
Sắt (Fe)
1,61
mg
Kẽm (Zn)
1,93
mg
Natri (Na)
53
mg
Kali (K)
297
mg
Magie (Mg)
32
mg
Photpho (P)
197
mg
Đồng (Cu)
0,15
mg
Selen (Se)
9
mcg
Vitamin (7 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)
0,04
mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)
0,2
mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)
5,97
mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)
0,16
mg
Vitamin B6 (Vit B6)
0,53
mg
Folate tổng số (Folate, total)
8
mcg
Folate, food
8
mcg
Acid amin (17 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Arginine
1.278
mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)
2.034
mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)
2.956
mg
Cystine
326
mg
Glycine
795
mg
Histidine
675
mg
Isoleucine
1.023
mg
Leucine
1.755
mg
Lysine
1.610
mg
Methionine
511
mg
Phenylalanine
817
mg
Proline
780
mg
Serine
875
mg
Threonine
976
mg
Tryptophan
249
mg
Tyrosine
818
mg
Valine
1.084
mg
Acid béo (10 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)
0,46
g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)
0,42
g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)
0,27
g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))
0,04
g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))
0,16
g
C16:0
0,25
g
C16:1 c
0,03
g
C18:0
0,19
g
C18:1 c
0,37
g
C20:4 n-6
0,07
g
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
97 kcal
2.000 kcal
4,9%
Chất đạm
20,39 g
50 g
40,8%
Carbohydrat
0,89 g
325 g
0,3%
Chất béo
1,37 g
56 g
2,4%
Chất béo bão hòa
0,46 g
20 g
2,3%
Natri
53 mg
2.000 mg
2,7%
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu thịt trâu, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
Thành phần bắt buộc ghi
Giá trị trong 100 g
Đối chiếu Phụ lục I
Năng lượng
97 kcal
—
Chất đạm
20,39 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)
0,89 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo
1,37 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri
53 mg
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
100 g thịt trâu, tươi cung cấp 97 kcal, tương đương 4.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt trâu, tươi phải ghi những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.
Thịt trâu, tươi có giàu dinh dưỡng không?
So với 80 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt trâu, tươi có magie đứng thứ 14/80, vitamin b6 đứng thứ 18/69.