Pate, from pork
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ba tê lợn thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7063, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 326 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ba tê lợn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 100 mg | 2 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
| Vitamin A (RAE) | 1.128 mcg | 9 / 74 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 326 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 24,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 15,4 | g |
| Nước (Water) | 47,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 25,7 | mg |
| Sắt (Fe) | 4,2 | mg |
| Natri (Na) | 95 | mg |
| Kali (K) | 166 | mg |
| Magie (Mg) | 100 | mg |
| Photpho (P) | 88 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 1.128 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ba tê lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 326 kcal | 2.000 kcal | 16,3% |
| Chất đạm | 10,8 g | 50 g | 21,6% |
| Carbohydrat | 15,4 g | 325 g | 4,7% |
| Chất béo | 24,6 g | 56 g | 43,9% |
| Natri | 95 mg | 2.000 mg | 4,8% |
Nếu ba tê lợn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 326 kcal | — |
| Chất đạm | 10,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 15,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 24,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 95 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Dăm bông lợn | 318 kcal | 30 |
| Giò bò, chín | 335 kcal | 8 |
| Thịt chó, sấn, tươi | 338 kcal | 14 |
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi | 340 kcal | 54 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
| Chả lá lốt, rán | 306 kcal | 7 |
| Thịt ngan, tươi | 288 kcal | 28 |
| Ruốc thịt lợn | 369 kcal | 11 |
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Thịt vịt, đùi, luộc | 267 kcal | 13 |
| Thịt vịt, tươi | 267 kcal | 54 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc | 261 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.