Giá trị dinh dưỡng của Thịt ngựa, tươi

Horse, average meat, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt ngựa, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7020, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 176 kcal.

176kcal
Năng lượng
21,5g
Chất đạm
10g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt ngựa, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,96 g1 / 59Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Kẽm4,61 mg11 / 93Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)176kcal
Chất đạm (Protein)21,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))10g
Nước (Water)66,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,7g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)13mg
Sắt (Fe)3,1mg
Kẽm (Zn)4,61mg
Natri (Na)62mg
Kali (K)291mg
Magie (Mg)20mg
Photpho (P)200mg
Đồng (Cu)0,14mg
Mangan (Mn)0,02mg
Selen (Se)6mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)37mcg
Retinol 37mcg
Vitamin C (Vit C)0,6mg
Vitamin D (Vit D (D2 +D3))0,3mcg
Vitamin E (Vit E)0,23mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,07mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,1mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,6mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,5mg
Folate tổng số (Folate, total)8mcg
Folate, food 8mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.163mg
Arginine 1.548mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.785mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.625mg
Cystine 280mg
Glycine 925mg
Histidine 602mg
Isoleucine 1.398mg
Leucine 2.043mg
Lysine 2.150mg
Methionine 602mg
Phenylalanine 819mg
Proline 860mg
Serine 908mg
Threonine 839mg
Tryptophan 217mg
Tyrosine 796mg
Valine 1.077mg

Acid béo (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)3,48g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)3,2g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)2,25g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,96g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))1,1g
C16:0 2,67g
C16:1 c 0,48g
C17:0 0,05g
C18:0 0,76g
C18:1 c 2,67g
C20:4 n-6 0,19g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt ngựa, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng176 kcal 2.000 kcal 8,8%
Chất đạm21,5 g 50 g 43,0%
Chất béo10 g 56 g 17,9%
Chất béo bão hòa3,48 g 20 g 17,4%
Natri62 mg 2.000 mg 3,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt ngựa, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng176 kcal
Chất đạm21,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo10 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri62 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt ngựa, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt ngựa, tươi cung cấp 176 kcal, tương đương 8.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt ngựa, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt ngựa, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 59 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt ngựa, tươi có omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 1/59, kẽm đứng thứ 11/93.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ