Locust, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Châu chấu, sống thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7079, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 130 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, châu chấu, sống nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 210 mg | 1 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 24,3 g | 31 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 130 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 24,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,6 | g |
| Nước (Water) | 71,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 210 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,4 | mg |
| Photpho (P) | 270 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g châu chấu, sống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 130 kcal | 2.000 kcal | 6,5% |
| Chất đạm | 24,3 g | 50 g | 48,6% |
| Chất béo | 3,6 g | 56 g | 6,4% |
Nếu châu chấu, sống được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 130 kcal | — |
| Chất đạm | 24,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 3,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tim bò, luộc | 131 kcal | 59 |
| Thịt lợn, mông, sống | 131 kcal | 63 |
| Mề gà, luộc | 127 kcal | 60 |
| Óc bò, luộc | 134 kcal | 54 |
| Óc lợn, luộc | 134 kcal | 51 |
| Thịt lợn nạc vai, luộc | 126 kcal | 30 |
| Tai lợn, luộc | 126 kcal | 51 |
| Tai lợn, tươi | 126 kcal | 49 |
| Thịt gà công nghiệp, lườn, raw | 134 kcal | 29 |
| Nem chua | 125 kcal | 11 |
| Óc bò, tươi | 124 kcal | 52 |
| Óc lợn, tươi | 123 kcal | 50 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.