Deer, average meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt hươu, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7015, có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 94 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt hươu, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,6 mg | 16 / 113 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
Bản ghi này có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 94 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2 | g |
| Nước (Water) | 77,9 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 11 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,8 | mg |
| Kẽm (Zn) | 2,09 | mg |
| Natri (Na) | 51 | mg |
| Kali (K) | 318 | mg |
| Magie (Mg) | 23 | mg |
| Photpho (P) | 205 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,25 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,04 | mg |
| Selen (Se) | 9,7 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 8 | mcg |
| Retinol | 8 | mcg |
| Vitamin E (Vit E) | 0,2 | mg |
| Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone)) | 1,1 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,26 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,6 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 5,1 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,37 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 4 | mcg |
| Folate, food | 4 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,79 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,55 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,39 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,06 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,26 | g |
| C16:0 | 0,34 | g |
| C16:1 c | 0,02 | g |
| C18:0 | 0,42 | g |
| C18:1 c | 0,52 | g |
| C20:4 n-6 | 0,08 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt hươu, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 94 kcal | 2.000 kcal | 4,7% |
| Chất đạm | 19 g | 50 g | 38,0% |
| Chất béo | 2 g | 56 g | 3,6% |
| Chất béo bão hòa | 0,79 g | 20 g | 4,0% |
| Natri | 51 mg | 2.000 mg | 2,6% |
Nếu thịt hươu, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 94 kcal | — |
| Chất đạm | 19 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 51 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tim lợn, tươi | 94 kcal | 54 |
| Phổi lợn, tươi | 92 kcal | 51 |
| Bầu dục bò, luộc | 91 kcal | 61 |
| Dạ dày bò, tươi | 97 kcal | 54 |
| Thịt trâu, tươi | 97 kcal | 49 |
| Ếch (thịt đùi), tươi | 90 kcal | 36 |
| Mề gà, tươi | 99 kcal | 58 |
| Tim bò, tươi | 89 kcal | 58 |
| Thịt lợn nạc thăn, luộc | 100 kcal | 28 |
| Dạ dày lợn, tươi | 85 kcal | 33 |
| Thịt thỏ rừng, tươi | 103 kcal | 42 |
| Phổi bò, tươi | 103 kcal | 53 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.