Giá trị dinh dưỡng của Thịt lợn, nạc, tươi

Pork, lean meat, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn, nạc, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7017, có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 139 kcal.

139kcal
Năng lượng
19g
Chất đạm
7g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt lợn, nạc, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)0,9 mg6 / 98Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Magie32 mg14 / 80Thực phẩm giàu magie

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)139kcal
Chất đạm (Protein)19g
Chất béo (Total lipid (Fat))7g
Nước (Water)73g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)6,7mg
Sắt (Fe)0,96mg
Kẽm (Zn)2,5mg
Natri (Na)76mg
Kali (K)341mg
Magie (Mg)32mg
Photpho (P)190mg
Đồng (Cu)0,19mg
Mangan (Mn)0,01mg
Selen (Se)23,9mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)2mcg
Retinol 2mcg
Vitamin C (Vit C)0,8mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,9mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,82mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,42mg
Folate tổng số (Folate, total)5mcg
Folate, food 5mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 990mg
Arginine 1.010mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.607mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.603mg
Cystine 202mg
Glycine 1.023mg
Histidine 510mg
Isoleucine 940mg
Leucine 1.190mg
Lysine 1.440mg
Methionine 400mg
Phenylalanine 690mg
Proline 821mg
Serine 752mg
Threonine 740mg
Tryptophan 230mg
Tyrosine 644mg
Valine 910mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,47g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)3,23g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,77g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,62g
C16:0 1,57g
C16:1 c 0,23g
C18:0 0,77g
C18:1 c 2,93g
C20:4 n-6 0,09g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn, nạc, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng139 kcal 2.000 kcal 7,0%
Chất đạm19 g 50 g 38,0%
Chất béo7 g 56 g 12,5%
Chất béo bão hòa2,47 g 20 g 12,4%
Natri76 mg 2.000 mg 3,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt lợn, nạc, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng139 kcal
Chất đạm19 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri76 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn, nạc, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt lợn, nạc, tươi cung cấp 139 kcal, tương đương 7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt lợn, nạc, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt lợn, nạc, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 98 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt lợn, nạc, tươi có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 6/98, magie đứng thứ 14/80.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ