Pork, minced meat with spices and cinnamon, fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Chả quế lợn thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7065, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 416 kcal.
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 416 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 39 | g |
| Nước (Water) | 42,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 16,4 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,1 | mg |
| Photpho (P) | 44,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g chả quế lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 416 kcal | 2.000 kcal | 20,8% |
| Chất đạm | 16,2 g | 50 g | 32,4% |
| Chất béo | 39 g | 56 g | 69,6% |
Nếu chả quế lợn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 416 kcal | — |
| Chất đạm | 16,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 39 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt ngỗng, tươi | 409 kcal | 52 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng | 401 kcal | 28 |
| Thịt ngan, luộc | 400 kcal | 29 |
| Thịt lợn, mỡ, tươi | 394 kcal | 49 |
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Ruốc thịt lợn | 369 kcal | 11 |
| Đuôi lợn, tươi | 467 kcal | 50 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi | 340 kcal | 54 |
| Thịt chó, sấn, tươi | 338 kcal | 14 |
| Giò bò, chín | 335 kcal | 8 |
| Ba tê lợn | 326 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.