Giá trị dinh dưỡng nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)44 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Đường và các sản phẩm nhiều đường. Thực phẩm cho thêm đường thuộc nhóm phải ghi thêm chỉ tiêu đường tổng số trên nhãn.

44
Loại thực phẩm
388,4kcal
Năng lượng trung bình/100g
543kcal
Cao nhất — Bánh thỏi sô cô la
1kcal
Thấp nhất — Kem tươi

Toàn bộ 44 thực phẩm trong nhóm

Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.

Thực phẩmNăng lượngSố chỉ tiêu
Bánh thỏi sô cô la(Chocolate sweet)543 kcal14
Đậu phộng da cá540 kcal17
Bánh quy tròn nhân kem Ritz507 kcal4
Bánh kem xốp(Wafers filled)506 kcal19
Bánh ngũ cốc cao năng lượng500 kcal4
Bánh bông lan489 kcal6
Bánh gấu475,7 kcal5
Bim bim, gạo, mặn458 kcal9
Kẹo lạc(Peanut candy)458 kcal7
Bánh sô cô la(Chocolate filled)449 kcal15
Kẹo bơ cứng(Toffee, sweets)448 kcal10
Bánh quế(Cinnamon waffle (roll))436 kcal16
Bánh chocopie435,3 kcal6
Bánh trứng Custas434 kcal8
Mứt lạc(Peanut sugar (Jam))433 kcal10
Bánh sữa427 kcal4
Kẹo dứa mềm(Pineapple sweets candy)425 kcal10
Kẹo dừa mềm(Sweets with coconut aroma)425 kcal10
Kẹo vừng viên(Sesame candy)424 kcal13
Bột ca cao(Cocoa powder)423 kcal53
Bánh đậu xanh(Mungbean cake)420 kcal15
Bánh chả(Small biscuit, fried)399 kcal15
Đường kính(Granulated sugar)397 kcal10
Kẹo sô cô la(Sweets with chocolate)393 kcal11
Kẹo sữa(Sweets with milk)390 kcal9
Đường cát(Sugar crude, brown)383 kcal23
Bánh bích quy(Biscuits, plain)378 kcal20
Kẹo cam chanh(Sweets, caramel with citron, orange aroma)378 kcal9
Kẹo cà phê(Coffee sweets)378 kcal5
Bánh khảo chay(Rice cake, plain)377 kcal11
Bánh con cá(Small biscuits, fish figured)369 kcal15
Bánh trứng nhện(Small biscuit)369 kcal16
Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà)(Menthol pastille)356 kcal8
Bánh bích cốt(Whole wheat rusk)349 kcal16
Mạch nha(Malt)331 kcal7
Mật ong(Honey)327 kcal41
Bánh gối318 kcal7
Bánh rán nhân đỗ318 kcal8
Bánh tiêu318 kcal8
Thạch POKE hương trái cây253 kcal3
Kem đậu xanh227 kcal13
Kem que Merino Cacao - Sô cô la227 kcal13
Kem ngô199 kcal13
Kem tươi1 kcal6

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ