Giá trị dinh dưỡng của Thịt ngan, luộc

Muscovy duck meat, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt ngan, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7090002, có 29 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 400 kcal.

400kcal
Năng lượng
23,68g
Chất đạm
33,96g
Chất béo
-0,03g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt ngan, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Photpho539,86 mg1 / 125Thực phẩm giàu photpho
Vitamin B1 (Thiamin)1,92 mg1 / 98Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Canxi51,94 mg7 / 130Thực phẩm giàu canxi
Vitamin E6,47 mg8 / 38Thực phẩm giàu vitamin e
Chất đạm23,68 g32 / 144Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 29 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)400kcal
Chất đạm (Protein)23,68g
Chất béo (Total lipid (Fat))33,96g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)-0,03g
Nước (Water)41,11g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,28g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)51,94mg
Sắt (Fe)3,93mg
Kẽm (Zn)1,94mg
Photpho (P)539,86mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin E (Vit E)6,47mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)1,92mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg

Acid amin (16 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,52mg
Arginine 1,48mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1,59mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)1,34mg
Cystine 0,27mg
Glycine 0,33mg
Histidine 2,33mg
Isoleucine 1,01mg
Leucine 1,86mg
Lysine 1,99mg
Methionine 0,76mg
Phenylalanine 1,08mg
Serine 2,03mg
Threonine 0,98mg
Tyrosine 0,96mg
Valine 1mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt ngan, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng400 kcal 2.000 kcal 20,0%
Chất đạm23,68 g 50 g 47,4%
Carbohydrat-0,03 g 325 g 0,0%
Chất béo33,96 g 56 g 60,6%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt ngan, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng400 kcal
Chất đạm23,68 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)-0,03 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo33,96 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt ngan, luộc bao nhiêu calo?

100 g thịt ngan, luộc cung cấp 400 kcal, tương đương 20% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt ngan, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt ngan, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 125 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt ngan, luộc có photpho đứng thứ 1/125, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 1/98, canxi đứng thứ 7/130.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ