Giá trị dinh dưỡng của Phổi bò, tươi

Beef, lung, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phổi bò, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7051, có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 103 kcal.

103kcal
Năng lượng
15,2g
Chất đạm
4,7g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, phổi bò, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C38,5 mg1 / 52Thực phẩm giàu vitamin c
Natri198 mg9 / 83Thực phẩm giàu natri
Selen44,3 mcg13 / 71Thực phẩm giàu selen
Sắt6,7 mg22 / 123Thực phẩm giàu sắt

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)103kcal
Chất đạm (Protein)15,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))4,7g
Nước (Water)79,1g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)10mg
Sắt (Fe)6,7mg
Kẽm (Zn)1,61mg
Natri (Na)198mg
Kali (K)340mg
Magie (Mg)14mg
Photpho (P)195mg
Đồng (Cu)0,26mg
Mangan (Mn)0,02mg
Selen (Se)44,3mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)14mcg
Retinol 14mcg
Vitamin C (Vit C)38,5mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,14mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)1mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,04mg
Folate tổng số (Folate, total)11mcg
Folate, food 11mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.001mg
Arginine 880mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)977mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)1.726mg
Cystine 120mg
Glycine 734mg
Histidine 393mg
Isoleucine 754mg
Leucine 1.008mg
Lysine 1.137mg
Methionine 406mg
Phenylalanine 526mg
Proline 1.659mg
Serine 816mg
Threonine 575mg
Tryptophan 148mg
Tyrosine 385mg
Valine 731mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,86g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,64g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,34g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,17g
C16:0 0,45g
C16:1 c 0,09g
C18:0 0,23g
C18:1 c 0,47g
C20:4 n-6 0,14g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phổi bò, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng103 kcal 2.000 kcal 5,2%
Chất đạm15,2 g 50 g 30,4%
Chất béo4,7 g 56 g 8,4%
Chất béo bão hòa0,86 g 20 g 4,3%
Natri198 mg 2.000 mg 9,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu phổi bò, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng103 kcal
Chất đạm15,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo4,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri198 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Phổi bò, tươi bao nhiêu calo?

100 g phổi bò, tươi cung cấp 103 kcal, tương đương 5.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ phổi bò, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Phổi bò, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 52 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, phổi bò, tươi có vitamin c đứng thứ 1/52, natri đứng thứ 9/83, selen đứng thứ 13/71.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ