Giá trị dinh dưỡng của Óc bò, luộc

Brain, cow, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Óc bò, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7049002, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 134 kcal.

134kcal
Năng lượng
9,78g
Chất đạm
10,33g
Chất béo
0,54g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, óc bò, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Cholesterol3.271,74 mg1 / 29Thực phẩm giàu cholesterol
Omega-3 DHA (C22:6 n-3)0,93 g1 / 12Thực phẩm giàu omega-3 dha (c22:6 n-3)
Vitamin B128,27 mcg7 / 28Thực phẩm giàu vitamin b12
Natri136,96 mg20 / 83Thực phẩm giàu natri
Photpho338,04 mg21 / 125Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)134kcal
Chất đạm (Protein)9,78g
Chất béo (Total lipid (Fat))10,33g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,54g
Nước (Water)77,61g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,74g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)6,52mg
Sắt (Fe)0,98mg
Kẽm (Zn)1,11mg
Natri (Na)136,96mg
Kali (K)297,83mg
Magie (Mg)14,13mg
Photpho (P)338,04mg
Đồng (Cu)0,31mg
Mangan (Mn)0,03mg
Selen (Se)23,15mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)7,97mcg
Beta-caroten (ß-carotene)95,65mcg
Vitamin C (Vit C)5,82mg
Vitamin E (Vit E)0,86mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,11mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)1,75mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,2mg
Vitamin B12 (Vit B12)8,27mcg
Folate tổng số (Folate, total)1,63mcg

Acid amin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 0,85mg
Cystine 0,14mg
Histidine 0,35mg
Isoleucine 1,05mg
Leucine 0,97mg
Lysine 0,91mg
Methionine 0,52mg
Phenylalanine 0,76mg
Threonine 0,74mg
Tyrosine 0,56mg
Valine 0,64mg

Acid béo (15 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,5g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)2,05g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,72g
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Fatty acids, total trans)0,66g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,41g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,93g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 1g
C16:1 undifferentiated 0,02g
C17:0 0,03g
C18:0 1,38g
C18:1 undifferentiated 1,79g
C20:0 0,02g
C20:4 n-6 0,35g
C22:0 0,04g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 3.271,74mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g óc bò, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng134 kcal 2.000 kcal 6,7%
Chất đạm9,78 g 50 g 19,6%
Carbohydrat0,54 g 325 g 0,2%
Chất béo10,33 g 56 g 18,4%
Chất béo bão hòa2,5 g 20 g 12,5%
Natri136,96 mg 2.000 mg 6,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu óc bò, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng134 kcal
Chất đạm9,78 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,54 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo10,33 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri136,96 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Óc bò, luộc bao nhiêu calo?

100 g óc bò, luộc cung cấp 134 kcal, tương đương 6.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ óc bò, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Óc bò, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 29 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, óc bò, luộc có cholesterol đứng thứ 1/29, omega-3 dha (c22:6 n-3) đứng thứ 1/12, vitamin b12 đứng thứ 7/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ