Giá trị dinh dưỡng của Gan gà, luộc

Liver, chicken, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Gan gà, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7040002, có 62 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 155 kcal.

155kcal
Năng lượng
25,28g
Chất đạm
4,72g
Chất béo
2,78g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gan gà, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B60,95 mg2 / 69Thực phẩm giàu vitamin b6
Folate tổng số408,33 mcg4 / 65Thực phẩm giàu folate tổng số
Vitamin B1218,42 mcg4 / 28Thực phẩm giàu vitamin b12
Vitamin B2 (Riboflavin)1,81 mg5 / 113Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Vitamin B3 (Niacin)11,56 mg5 / 93Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Cholesterol479,17 mg5 / 29Thực phẩm giàu cholesterol

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 62 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)155kcal
Chất đạm (Protein)25,28g
Chất béo (Total lipid (Fat))4,72g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)2,78g
Nước (Water)65,28g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,94g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)29,17mg
Sắt (Fe)11,39mg
Kẽm (Zn)3,71mg
Natri (Na)98,61mg
Kali (K)465,28mg
Magie (Mg)23,61mg
Photpho (P)361,11mg
Đồng (Cu)0,42mg
Mangan (Mn)0,28mg
Selen (Se)75,83mcg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)4.577,2mcg
Beta-caroten (ß-carotene)77,78mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)15,28mcg
Vitamin C (Vit C)4,86mg
Vitamin E (Vit E)0,78mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,42mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)1,81mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)11,56mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)6,93mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,95mg
Vitamin B12 (Vit B12)18,42mcg
Folate tổng số (Folate, total)408,33mcg
Cryptoxanthin, beta 15,28mcg
Lutein + zeaxanthin 4.569,44mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,31mg
Arginine 1,33mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3,36mg
Cystine 0,3mg
Glycine 1,11mg
Histidine 0,47mg
Isoleucine 1,8mg
Leucine 2,27mg
Lysine 1,73mg
Methionine 0,64mg
Phenylalanine 1,06mg
Proline 1,04mg
Serine 0,99mg
Threonine 0,94mg
Tryptophan 0,25mg
Tyrosine 0,74mg
Valine 1,23mg

Acid béo (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,17g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,73g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,14g
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Fatty acids, total trans)0,09g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,66g
C16:0 1,23g
C16:1 undifferentiated 0,15g
C17:0 0g
C18:0 0,92g
C18:1 undifferentiated 1,57g
C20:4 n-6 0,45g
C22:0 0,01g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 479,17mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g gan gà, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng155 kcal 2.000 kcal 7,8%
Chất đạm25,28 g 50 g 50,6%
Carbohydrat2,78 g 325 g 0,9%
Chất béo4,72 g 56 g 8,4%
Chất béo bão hòa2,17 g 20 g 10,9%
Natri98,61 mg 2.000 mg 4,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu gan gà, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng155 kcal
Chất đạm25,28 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)2,78 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo4,72 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri98,61 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Gan gà, luộc bao nhiêu calo?

100 g gan gà, luộc cung cấp 155 kcal, tương đương 7.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ gan gà, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Gan gà, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 69 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gan gà, luộc có vitamin b6 đứng thứ 2/69, folate tổng số đứng thứ 4/65, vitamin b12 đứng thứ 4/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ