Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm trứng và sản phẩm chế biến có 12 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Trứng gia cầm và sản phẩm chế biến từ trứng — nguồn đạm hoàn chỉnh, cholin và vitamin A, D.
Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.
| Thực phẩm | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bột trứng(Egg powder) | 563 kcal | 15 |
| Lòng đỏ trứng vịt(Duck egg, yolk) | 364 kcal | 33 |
| Lòng đỏ trứng gà(Hen egg, yolk) | 327 kcal | 67 |
| Trứng cá muối(Fish caviar, black and red, granule) | 274 kcal | 59 |
| Trứng vịt lộn(Duck embryonated egg) | 182 kcal | 19 |
| Trứng vịt(Duck egg) | 172 kcal | 60 |
| Trứng cá(Fish roe) | 171 kcal | 16 |
| Trứng chim cút(Quail egg) | 157 kcal | 60 |
| Trứng gà ta(Hen egg (Raw, whole)) | 150 kcal | 64 |
| Trứng gà công nghiệp | 132 kcal | 14 |
| Lòng trắng trứng vịt(Duck egg, white) | 47 kcal | 28 |
| Lòng trắng trứng gà(Hen egg, white) | 46 kcal | 42 |