Giá trị dinh dưỡng nhóm trứng và sản phẩm chế biến
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm trứng và sản phẩm chế biến có 12 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Trứng gia cầm và sản phẩm chế biến từ trứng — nguồn đạm hoàn chỉnh, cholin và vitamin A, D.
12
Loại thực phẩm
215,4kcal
Năng lượng trung bình/100g
563kcal
Cao nhất — Bột trứng
46kcal
Thấp nhất — Lòng trắng trứng gà
Văn bản pháp luật liên quan
- Nghị định 46/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — ban hành 26/01/2026 , còn hiệu lực
Toàn bộ 12 thực phẩm trong nhóm
Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.
| Thực phẩm | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bột trứng(Egg powder) | 563 kcal | 15 |
| Lòng đỏ trứng vịt(Duck egg, yolk) | 364 kcal | 33 |
| Lòng đỏ trứng gà(Hen egg, yolk) | 327 kcal | 67 |
| Trứng cá muối(Fish caviar, black and red, granule) | 274 kcal | 59 |
| Trứng vịt lộn(Duck embryonated egg) | 182 kcal | 19 |
| Trứng vịt(Duck egg) | 172 kcal | 60 |
| Trứng cá(Fish roe) | 171 kcal | 16 |
| Trứng chim cút(Quail egg) | 157 kcal | 60 |
| Trứng gà ta(Hen egg (Raw, whole)) | 150 kcal | 64 |
| Trứng gà công nghiệp | 132 kcal | 14 |
| Lòng trắng trứng vịt(Duck egg, white) | 47 kcal | 28 |
| Lòng trắng trứng gà(Hen egg, white) | 46 kcal | 42 |
Các nhóm thực phẩm khác
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
