Dog, lean and fat meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt chó, sấn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7008, có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 338 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt chó, sấn, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 46 mg | 10 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 338 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 30,4 | g |
| Nước (Water) | 53 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 16 | mg |
| Sắt (Fe) | 1 | mg |
| Natri (Na) | 20 | mg |
| Kali (K) | 255 | mg |
| Magie (Mg) | 46 | mg |
| Photpho (P) | 43 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,08 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 1,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt chó, sấn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 338 kcal | 2.000 kcal | 16,9% |
| Chất đạm | 16 g | 50 g | 32,0% |
| Chất béo | 30,4 g | 56 g | 54,3% |
| Natri | 20 mg | 2.000 mg | 1,0% |
Nếu thịt chó, sấn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 338 kcal | — |
| Chất đạm | 16 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 30,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 20 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi | 340 kcal | 54 |
| Giò bò, chín | 335 kcal | 8 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
| Ba tê lợn | 326 kcal | 13 |
| Dăm bông lợn | 318 kcal | 30 |
| Ruốc thịt lợn | 369 kcal | 11 |
| Chả lá lốt, rán | 306 kcal | 7 |
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Thịt ngan, tươi | 288 kcal | 28 |
| Thịt lợn, mỡ, tươi | 394 kcal | 49 |
| Thịt ngan, luộc | 400 kcal | 29 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng | 401 kcal | 28 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.