Giá trị dinh dưỡng của Thịt thỏ rừng, tươi

Rabbit, wild, average meat, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt thỏ rừng, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7022, có 42 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 103 kcal.

103kcal
Năng lượng
23,5g
Chất đạm
1g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt thỏ rừng, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B3 (Niacin)8,07 mg10 / 93Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Kali378 mg17 / 83Thực phẩm giàu kali
Chất đạm23,5 g33 / 144Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 42 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)103kcal
Chất đạm (Protein)23,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))1g
Nước (Water)74,3g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,2g

Chất khoáng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)17mg
Sắt (Fe)4,8mg
Natri (Na)50mg
Kali (K)378mg
Magie (Mg)29mg
Photpho (P)226mg
Selen (Se)9,4mcg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,09mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)8,07mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.315mg
Arginine 1.346mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2.129mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3.496mg
Cystine 274mg
Glycine 1.183mg
Histidine 611mg
Isoleucine 1.034mg
Leucine 1.698mg
Lysine 1.908mg
Methionine 545mg
Phenylalanine 895mg
Proline 1.065mg
Serine 966mg
Threonine 975mg
Tryptophan 288mg
Tyrosine 776mg
Valine 1.108mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,3g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,27g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,19g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,16g
C16:0 0,22g
C16:1 c 0,03g
C18:0 0,05g
C18:1 c 0,23g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt thỏ rừng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng103 kcal 2.000 kcal 5,2%
Chất đạm23,5 g 50 g 47,0%
Chất béo1 g 56 g 1,8%
Chất béo bão hòa0,3 g 20 g 1,5%
Natri50 mg 2.000 mg 2,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt thỏ rừng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng103 kcal
Chất đạm23,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri50 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt thỏ rừng, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt thỏ rừng, tươi cung cấp 103 kcal, tương đương 5.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt thỏ rừng, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt thỏ rừng, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 93 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt thỏ rừng, tươi có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 10/93, kali đứng thứ 17/83, chất đạm đứng thứ 33/144.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ