Giá trị dinh dưỡng nhóm nước giải khát
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm nước giải khát có 24 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Đồ uống không cồn. Nước giải khát cho thêm đường thuộc nhóm phải ghi thêm chỉ tiêu đường tổng số trên nhãn theo khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT.
24
Loại thực phẩm
100,6kcal
Năng lượng trung bình/100g
392kcal
Cao nhất — Cà phê sữa hòa tan
1kcal
Thấp nhất — Trà Neste
Văn bản pháp luật liên quan
- Thông tư 30/2026/TT-BYT hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm — ban hành 09/07/2026 , còn hiệu lực
- Nghị định 46/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — ban hành 26/01/2026 , còn hiệu lực
Toàn bộ 24 thực phẩm trong nhóm
Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.
| Thực phẩm | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cà phê sữa hòa tan | 392 kcal | 11 |
| Rượu trắng (cồn 39 g)(Vodka (39% alcohol)) | 273 kcal | 2 |
| Rượu Whisky (cồn 35,2 g)(Whisky liqueur (35.2% alcohol)) | 246 kcal | 4 |
| Rượu cam, chanh (cồn 24,2 g)(Liqueur orange, citron) | 241 kcal | 2 |
| Cô nhắc (cồn 32 g)(Cognac (32% alcohol)) | 224 kcal | 3 |
| Rượu nếp (80g/ 24 ml) (cồn 5 g)(Rice glutinous Vodka) | 202 kcal | 6 |
| Cốc tain (cồn 13 g)(Cocktail (13% alcohol)) | 155 kcal | 8 |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g)(White wine, sweet (10.2% alcohol)) | 96 kcal | 19 |
| Nước mía | 79,6 kcal | 8 |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g)(Red wine (9.5% alcohol)) | 69 kcal | 10 |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g)(White wine (9.5% alcohol)) | 66 kcal | 19 |
| Nước ép đào đóng hộp(Juice packaged, Peach ) | 57 kcal | 29 |
| Bia (cồn: 4,5 g)(Beer light (4,5 % Alcohol)) | 43 kcal | 40 |
| Coca cola(Coca Cola) | 42 kcal | 6 |
| Nước ép dưa hấu(Juice, watermelon) | 34 kcal | 38 |
| Nước quít tươi(Mandarins juice (fresh)) | 25 kcal | 50 |
| Nước cam tươi(Orange juice, fresh) | 23 kcal | 50 |
| Nước dừa non tươi(Water from immature coconut) | 21 kcal | 19 |
| Nước ép cà chua(Tomato juice, without salt added) | 21 kcal | 57 |
| Trà Neste | 1 kcal | 7 |
| Trà túi lọc | 1 kcal | 7 |
| Nước đá(Ice) | 1 kcal | 7 |
| Nước khoáng(Mineral water) | 1 kcal | 7 |
| Nước giải khát vitamin C(Vitamin C beverarge) | — | 0 |
Các nhóm thực phẩm khác
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
