Buffalo, meat, dried with spices
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt trâu khô thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7076, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 226 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt trâu khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 50,4 g | 3 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 226 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 50,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,7 | g |
| Nước (Water) | 36,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 10,5 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 226 kcal | 2.000 kcal | 11,3% |
| Chất đạm | 50,4 g | 50 g | 100,8% |
| Chất béo | 2,7 g | 56 g | 4,8% |
Nếu thịt trâu khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 226 kcal | — |
| Chất đạm | 50,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 2,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chân giò lợn, tươi | 230 kcal | 53 |
| Thịt chân giò lợn, luộc | 230 kcal | 54 |
| Thịt chó, vai, tươi | 230 kcal | 14 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc | 220 kcal | 54 |
| Thịt cừu, nạc, tươi | 219 kcal | 46 |
| Thịt gà tây, tươi | 218 kcal | 54 |
| Lưỡi bò, luộc | 234 kcal | 52 |
| Thịt dê, nạc, hấp | 213 kcal | 45 |
| Thịt bò khô | 239 kcal | 15 |
| Giò lụa, chín | 205 kcal | 6 |
| Thịt gà ta, tươi | 199 kcal | 57 |
| Lưỡi lợn, luộc | 254 kcal | 52 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.