Giá trị dinh dưỡng của Thịt ngỗng, tươi

Goose, average meat, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt ngỗng, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7019, có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 409 kcal.

409kcal
Năng lượng
14g
Chất đạm
39,2g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt ngỗng, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-6 LA (C18:2 n-6)3,34 g3 / 67Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Acid béo bão hòa tổng số9,78 g6 / 71Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,21 g9 / 59Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)409kcal
Chất đạm (Protein)14g
Chất béo (Total lipid (Fat))39,2g
Nước (Water)46,1g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,7g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)13mg
Sắt (Fe)1,8mg
Kẽm (Zn)1,72mg
Natri (Na)73mg
Kali (K)308mg
Magie (Mg)18mg
Photpho (P)210mg
Đồng (Cu)0,27mg
Mangan (Mn)0,02mg
Selen (Se)14,4mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)17mcg
Retinol 17mcg
Vitamin C (Vit C)4,2mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,2mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,19mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)5,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)1,29mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,39mg
Folate tổng số (Folate, total)4mcg
Folate, food 4mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 888mg
Arginine 948mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.330mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.231mg
Cystine 99mg
Glycine 869mg
Histidine 395mg
Isoleucine 641mg
Leucine 1.199mg
Lysine 1.252mg
Methionine 350mg
Phenylalanine 618mg
Proline 627mg
Serine 565mg
Threonine 651mg
Tryptophan 204mg
Tyrosine 501mg
Valine 699mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)9,78g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)17,77g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)3,76g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,21g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))3,34g
C16:0 6,95g
C16:1 c 0,98g
C18:0 2,33g
C18:1 c 16,68g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt ngỗng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng409 kcal 2.000 kcal 20,5%
Chất đạm14 g 50 g 28,0%
Chất béo39,2 g 56 g 70,0%
Chất béo bão hòa9,78 g 20 g 48,9%
Natri73 mg 2.000 mg 3,7%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt ngỗng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng409 kcal
Chất đạm14 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo39,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri73 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt ngỗng, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt ngỗng, tươi cung cấp 409 kcal, tương đương 20.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt ngỗng, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt ngỗng, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 67 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt ngỗng, tươi có omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 3/67, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 6/71, omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 9/59.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ