Giá trị dinh dưỡng của Tim lợn, tươi

Pork, heart, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tim lợn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7057, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 94 kcal.

94kcal
Năng lượng
15,1g
Chất đạm
3,2g
Chất béo
1,2g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, tim lợn, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B2 (Riboflavin)0,49 mg19 / 113Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Sắt5,9 mg29 / 123Thực phẩm giàu sắt

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)94kcal
Chất đạm (Protein)15,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))3,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)1,2g
Nước (Water)79,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)7mg
Sắt (Fe)5,9mg
Kẽm (Zn)2,8mg
Natri (Na)56mg
Kali (K)294mg
Magie (Mg)19mg
Photpho (P)213mg
Đồng (Cu)0,41mg
Mangan (Mn)0,06mg
Selen (Se)10,4mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)8mcg
Retinol 8mcg
Vitamin C (Vit C)1mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,34mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,49mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)5,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)2,52mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,39mg
Folate tổng số (Folate, total)4mcg
Folate, food 4mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.100mg
Arginine 1.049mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.760mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.488mg
Cystine 170mg
Glycine 914mg
Histidine 422mg
Isoleucine 846mg
Leucine 1.490mg
Lysine 1.371mg
Methionine 406mg
Phenylalanine 762mg
Proline 811mg
Serine 762mg
Threonine 762mg
Tryptophan 222mg
Tyrosine 627mg
Valine 965mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,85g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,75g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,82g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,06g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,57g
C16:0 0,43g
C16:1 c 0,07g
C18:0 0,33g
C18:1 c 0,66g
C20:4 n-6 0,2g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g tim lợn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng94 kcal 2.000 kcal 4,7%
Chất đạm15,1 g 50 g 30,2%
Carbohydrat1,2 g 325 g 0,4%
Chất béo3,2 g 56 g 5,7%
Chất béo bão hòa0,85 g 20 g 4,3%
Natri56 mg 2.000 mg 2,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu tim lợn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng94 kcal
Chất đạm15,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)1,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo3,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri56 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Tim lợn, tươi bao nhiêu calo?

100 g tim lợn, tươi cung cấp 94 kcal, tương đương 4.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ tim lợn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Tim lợn, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 113 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, tim lợn, tươi có vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 19/113, sắt đứng thứ 29/123.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ