Pork, lean meat, shredded, fried with salt
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ruốc thịt lợn thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7074, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 369 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ruốc thịt lợn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 1.472 mg | 1 / 83 | Thực phẩm giàu natri |
| Chất đạm | 46,6 g | 4 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Magie | 64 mg | 8 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
| Kali | 371 mg | 21 / 83 | Thực phẩm giàu kali |
| Canxi | 28,5 mg | 27 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 369 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 46,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 20,3 | g |
| Nước (Water) | 25,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 7,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 28,5 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,3 | mg |
| Natri (Na) | 1.472 | mg |
| Kali (K) | 371 | mg |
| Magie (Mg) | 64 | mg |
| Photpho (P) | 15,5 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ruốc thịt lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 369 kcal | 2.000 kcal | 18,5% |
| Chất đạm | 46,6 g | 50 g | 93,2% |
| Chất béo | 20,3 g | 56 g | 36,3% |
| Natri | 1.472 mg | 2.000 mg | 73,6% |
Nếu ruốc thịt lợn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 369 kcal | — |
| Chất đạm | 46,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 20,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 1.472 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Thịt lợn, mỡ, tươi | 394 kcal | 49 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi | 340 kcal | 54 |
| Thịt chó, sấn, tươi | 338 kcal | 14 |
| Thịt ngan, luộc | 400 kcal | 29 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng | 401 kcal | 28 |
| Giò bò, chín | 335 kcal | 8 |
| Thịt ngỗng, tươi | 409 kcal | 52 |
| Ba tê lợn | 326 kcal | 13 |
| Chả quế lợn | 416 kcal | 8 |
| Dăm bông lợn | 318 kcal | 30 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.