Pork, meat with spices, rolled with lolot pepper leaves, fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Chả lá lốt, rán thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7091, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 306 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, chả lá lốt, rán nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 1,1 mg | 3 / 98 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 306 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 24,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 2,3 | g |
| Nước (Water) | 52,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 1,1 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,07 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g chả lá lốt, rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 306 kcal | 2.000 kcal | 15,3% |
| Chất đạm | 20 g | 50 g | 40,0% |
| Carbohydrat | 2,3 g | 325 g | 0,7% |
| Chất béo | 24,8 g | 56 g | 44,3% |
Nếu chả lá lốt, rán được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 306 kcal | — |
| Chất đạm | 20 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 2,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 24,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Dăm bông lợn | 318 kcal | 30 |
| Thịt ngan, tươi | 288 kcal | 28 |
| Ba tê lợn | 326 kcal | 13 |
| Giò bò, chín | 335 kcal | 8 |
| Thịt chó, sấn, tươi | 338 kcal | 14 |
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi | 340 kcal | 54 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
| Thịt vịt, đùi, luộc | 267 kcal | 13 |
| Thịt vịt, tươi | 267 kcal | 54 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà, ta, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà, ta, cánh, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.