Pork, minced meat with spices, fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Chả lợn thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7064, có 17 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 517 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, chả lợn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 192 mg | 1 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
| Natri | 339 mg | 4 / 83 | Thực phẩm giàu natri |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 1 mg | 4 / 98 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Kẽm | 4,6 mg | 12 / 93 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Kali | 407 mg | 14 / 83 | Thực phẩm giàu kali |
| Vitamin B6 | 0,56 mg | 16 / 69 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
Bản ghi này có 17 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 517 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 50,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 5,1 | g |
| Nước (Water) | 32,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 20 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,8 | mg |
| Kẽm (Zn) | 4,6 | mg |
| Natri (Na) | 339 | mg |
| Kali (K) | 407 | mg |
| Magie (Mg) | 192 | mg |
| Photpho (P) | 100 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 1 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,31 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 6 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,56 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g chả lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 517 kcal | 2.000 kcal | 25,9% |
| Chất đạm | 10,8 g | 50 g | 21,6% |
| Carbohydrat | 5,1 g | 325 g | 1,6% |
| Chất béo | 50,4 g | 56 g | 90,0% |
| Natri | 339 mg | 2.000 mg | 17,0% |
Nếu chả lợn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 517 kcal | — |
| Chất đạm | 10,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 5,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 50,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 339 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xúc xích | 535 kcal | 12 |
| Đuôi lợn, tươi | 467 kcal | 50 |
| Thịt ngỗng, luộc | 568 kcal | 53 |
| Lạp xường, lạp sườn | 585 kcal | 12 |
| Chả quế lợn | 416 kcal | 8 |
| Thịt ngỗng, tươi | 409 kcal | 52 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng | 401 kcal | 28 |
| Thịt ngan, luộc | 400 kcal | 29 |
| Thịt lợn, mỡ, tươi | 394 kcal | 49 |
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Ruốc thịt lợn | 369 kcal | 11 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.