Turkey, average meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt gà tây, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7014, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 218 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt gà tây, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) | 2,83 g | 6 / 67 | Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6) |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) | 0,18 g | 10 / 59 | Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 7 mg | 14 / 93 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Vitamin A (RAE) | 180 mcg | 16 / 74 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Photpho | 320 mg | 23 / 125 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 218 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,06 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 15,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,04 | g |
| Nước (Water) | 63,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 24 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,2 | mg |
| Kẽm (Zn) | 2,67 | mg |
| Natri (Na) | 66 | mg |
| Kali (K) | 236 | mg |
| Magie (Mg) | 18 | mg |
| Photpho (P) | 320 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,13 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,02 | mg |
| Selen (Se) | 26,4 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 180 | mcg |
| Retinol | 180 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,06 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,08 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 7 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,92 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,29 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 9 | mcg |
| Folate, food | 9 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1.042 | mg |
| Arginine | 1.088 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 1.622 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 2.536 | mg |
| Cystine | 154 | mg |
| Glycine | 1.071 | mg |
| Histidine | 472 | mg |
| Isoleucine | 746 | mg |
| Leucine | 1.267 | mg |
| Lysine | 1.356 | mg |
| Methionine | 459 | mg |
| Phenylalanine | 631 | mg |
| Proline | 829 | mg |
| Serine | 666 | mg |
| Threonine | 760 | mg |
| Tryptophan | 198 | mg |
| Tyrosine | 538 | mg |
| Valine | 810 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 3,66 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 4,94 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 3,23 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,18 | g |
| Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA)) | 0,03 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 2,83 | g |
| C16:0 | 2,43 | g |
| C16:1 c | 0,84 | g |
| C18:0 | 0,82 | g |
| C18:1 c | 3,99 | g |
| C20:4 n-6 | 0,14 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt gà tây, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 218 kcal | 2.000 kcal | 10,9% |
| Chất đạm | 20,06 g | 50 g | 40,1% |
| Carbohydrat | 0,04 g | 325 g | 0,0% |
| Chất béo | 15,3 g | 56 g | 27,3% |
| Chất béo bão hòa | 3,66 g | 20 g | 18,3% |
| Natri | 66 mg | 2.000 mg | 3,3% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu thịt gà tây, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 218 kcal | — |
| Chất đạm | 20,06 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,04 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | 15,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 66 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt cừu, nạc, tươi | 219 kcal | 46 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc | 220 kcal | 54 |
| Thịt dê, nạc, hấp | 213 kcal | 45 |
| Chân giò lợn, tươi | 230 kcal | 53 |
| Thịt chân giò lợn, luộc | 230 kcal | 54 |
| Thịt chó, vai, tươi | 230 kcal | 14 |
| Giò lụa, chín | 205 kcal | 6 |
| Lưỡi bò, luộc | 234 kcal | 52 |
| Thịt gà ta, tươi | 199 kcal | 57 |
| Thịt bò khô | 239 kcal | 15 |
| Thịt bò, vai, hấp | 191 kcal | 74 |
| Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc | 190 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.