Pork, blood, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Tiết lợn, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7059, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 44 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, tiết lợn, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 25,9 mg | 3 / 123 | Thực phẩm giàu sắt |
| Natri | 343 mg | 3 / 83 | Thực phẩm giàu natri |
| Magie | 65 mg | 6 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 44 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,1 | g |
| Nước (Water) | 86,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 7 | mg |
| Sắt (Fe) | 25,9 | mg |
| Natri (Na) | 343 | mg |
| Kali (K) | 131 | mg |
| Magie (Mg) | 65 | mg |
| Photpho (P) | 12 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 93 | mcg |
| Retinol | 93 | mcg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,1 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,6 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g tiết lợn, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 44 kcal | 2.000 kcal | 2,2% |
| Chất đạm | 10,7 g | 50 g | 21,4% |
| Chất béo | 0,1 g | 56 g | 0,2% |
| Natri | 343 mg | 2.000 mg | 17,2% |
Nếu tiết lợn, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 44 kcal | — |
| Chất đạm | 10,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 0,1 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 343 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lòng lợn (ruột non), tươi | 44 kcal | 12 |
| Lòng lợn (ruột non), luộc | 55 kcal | 12 |
| Tiết gà | 25 kcal | 24 |
| Tiết lợn, tươi | 25 kcal | 24 |
| Tiết dê | 25 kcal | 24 |
| Bầu dục bò, tươi | 67 kcal | 60 |
| Tiết bò, tươi | 75 kcal | 25 |
| Tiết bò, luộc | 75 kcal | 25 |
| Bầu dục lợn, tươi | 81 kcal | 54 |
| Thịt bê, nạc, tươi | 85 kcal | 52 |
| Dạ dày lợn, tươi | 85 kcal | 33 |
| Tim bò, tươi | 89 kcal | 58 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.