Giá trị dinh dưỡng nhóm đồ hộp
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nhóm đồ hộp có 23 loại thực phẩm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Thực phẩm đóng hộp. Đây là nhóm bao gói sẵn điển hình, chịu đầy đủ nghĩa vụ ghi thành phần và giá trị dinh dưỡng trên nhãn.
23
Loại thực phẩm
184,9kcal
Năng lượng trung bình/100g
680kcal
Cao nhất — Lạc chao dầu
19kcal
Thấp nhất — Dưa chuột hộp
Văn bản pháp luật liên quan
- Thông tư 30/2026/TT-BYT hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm — ban hành 09/07/2026 , còn hiệu lực
- Nghị định 46/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — ban hành 26/01/2026 , còn hiệu lực
Toàn bộ 23 thực phẩm trong nhóm
Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Bấm vào tên để xem đầy đủ chỉ tiêu và đối chiếu quy định ghi nhãn.
| Thực phẩm | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lạc chao dầu(Peanut, oil fried) | 680 kcal | 6 |
| Thịt lợn hộp(Pork, canned) | 344 kcal | 16 |
| Thịt gà hộp(Chicken, canned) | 273 kcal | 13 |
| Thịt bò hộp(Beef, canned) | 251 kcal | 14 |
| Thịt lợn, thịt bò xay hộp(Pork beef mince canned) | 244 kcal | 14 |
| Cá nục hộp | 233 kcal | 32 |
| Cá trích hộp(Herring, canned) | 233 kcal | 32 |
| Mứt cam có vỏ(Orange marmalade, jellies) | 227 kcal | 14 |
| Mứt chuối(Banana jam) | 224 kcal | 9 |
| Thịt vịt hầm(Duck, stewed meat) | 224 kcal | 5 |
| Mứt dứa(Pineapple jam) | 210 kcal | 15 |
| Cá thu hộp(Mackerel, canned) | 207 kcal | 11 |
| Mứt bí ngô(Pumpkin jam) | 201 kcal | 8 |
| Mứt đu đủ(Papaya jam) | 186 kcal | 8 |
| Cá ngừ hộp | 85 kcal | 12 |
| Nhãn nước đường(Longan, canned sweetened) | 66 kcal | 12 |
| Vải nước đường(Litchi, canned sweetened) | 65 kcal | 12 |
| Chuối nước đường(Banana, canned sweetened) | 63 kcal | 10 |
| Mận nước đường(Plum, canned sweetened) | 62 kcal | 56 |
| Mắc coọc nước đường(Pyrus pachis in syrup) | 58 kcal | 10 |
| Dứa hộp(Pineapple, canned sweetened) | 57 kcal | 57 |
| Nước dứa hộp(Pineapple juice) | 41 kcal | 39 |
| Dưa chuột hộp(Cucumber (canned)) | 19 kcal | 58 |
Các nhóm thực phẩm khác
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
