Pork mince lean and fat meat ball shaped boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mọc, từ thịt lợn, nấu canh thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7118002, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 286 kcal.
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 286 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 14,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 22,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 8,06 | g |
| Nước (Water) | 53,7 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mọc, từ thịt lợn, nấu canh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 286 kcal | 2.000 kcal | 14,3% |
| Chất đạm | 14,4 g | 50 g | 28,8% |
| Carbohydrat | 8,06 g | 325 g | 2,5% |
| Chất béo | 22,2 g | 56 g | 39,6% |
Nếu mọc, từ thịt lợn, nấu canh được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 286 kcal | — |
| Chất đạm | 14,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 8,06 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 22,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt ngan, tươi | 288 kcal | 28 |
| Thịt vịt, tươi | 267 kcal | 54 |
| Thịt vịt, đùi, luộc | 267 kcal | 13 |
| Chả lá lốt, rán | 306 kcal | 7 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà, ta, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà, ta, cánh, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt vịt, cánh, hấp | 261 kcal | 29 |
| Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi | 260 kcal | 53 |
| Lưỡi lợn, luộc | 254 kcal | 52 |
| Dăm bông lợn | 318 kcal | 30 |
| Ba tê lợn | 326 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.