Giá trị dinh dưỡng của Mề gà, tươi

Chicken, gizzard, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mề gà, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7048, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 99 kcal.

99kcal
Năng lượng
21,3g
Chất đạm
1,3g
Chất béo
0,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mề gà, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Canxi48 mg8 / 130Thực phẩm giàu canxi
Sắt6,6 mg23 / 123Thực phẩm giàu sắt

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)99kcal
Chất đạm (Protein)21,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,6g
Nước (Water)75,6g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,2g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)48mg
Sắt (Fe)6,6mg
Kẽm (Zn)2,72mg
Natri (Na)69mg
Kali (K)237mg
Magie (Mg)15mg
Photpho (P)150mg
Đồng (Cu)0,12mg
Mangan (Mn)0,06mg
Selen (Se)25,5mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)19mcg
Retinol 19mcg
Vitamin C (Vit C)3,7mg
Vitamin E (Vit E)0,33mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,2mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,63mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,11mg
Folate tổng số (Folate, total)5mcg
Folate, food 5mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 730mg
Arginine 1.300mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.700mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3.100mg
Cystine 240mg
Glycine 960mg
Histidine 380mg
Isoleucine 840mg
Leucine 1.300mg
Lysine 1.300mg
Methionine 470mg
Phenylalanine 760mg
Proline 930mg
Serine 820mg
Threonine 840mg
Tryptophan 180mg
Tyrosine 550mg
Valine 820mg

Acid béo (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,33g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,32g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,23g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,16g
C16:0 0,22g
C16:1 c 0,05g
C17:0 0g
C18:0 0,1g
C18:1 c 0,27g
C20:0 0g
C20:4 n-6 0,05g
C22:0 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mề gà, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng99 kcal 2.000 kcal 5,0%
Chất đạm21,3 g 50 g 42,6%
Carbohydrat0,6 g 325 g 0,2%
Chất béo1,3 g 56 g 2,3%
Chất béo bão hòa0,33 g 20 g 1,7%
Natri69 mg 2.000 mg 3,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mề gà, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng99 kcal
Chất đạm21,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri69 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Mề gà, tươi bao nhiêu calo?

100 g mề gà, tươi cung cấp 99 kcal, tương đương 5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mề gà, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mề gà, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 130 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mề gà, tươi có canxi đứng thứ 8/130, sắt đứng thứ 23/123.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ