Buffalo, loin, lean meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt trâu, đùi, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7027, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 121 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt trâu, đùi, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 26 mg | 33 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 121 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 22,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,3 | g |
| Nước (Water) | 73 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 26 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,3 | mg |
| Photpho (P) | 165 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 5,17 | mcg |
| Retinol | 5,17 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,06 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,16 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 3,5 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu, đùi, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 121 kcal | 2.000 kcal | 6,1% |
| Chất đạm | 22,8 g | 50 g | 45,6% |
| Chất béo | 3,3 g | 56 g | 5,9% |
Nếu thịt trâu, đùi, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 121 kcal | — |
| Chất đạm | 22,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 3,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng nguồn có 2 bản ghi mang tên “Thịt trâu, đùi, tươi”, mỗi bản một bộ số liệu (thường do khác cách chế biến hoặc khác đợt phân tích). Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính; các bản còn lại liệt kê dưới đây để đối chiếu.
| Mã bản ghi | Tên trong nguồn | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 7026 | Thịt trâu, đùi, tươi | 112 kcal | 7 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt bò, lưng, nạc, tươi | 121 kcal | 53 |
| Thịt lợn nạc mông, luộc | 120 kcal | 29 |
| Gan vịt, tươi | 122 kcal | 53 |
| Thịt bò, bắp, sống | 122 kcal | 53 |
| Thịt dê, nạc, tươi | 122 kcal | 44 |
| Óc lợn, tươi | 123 kcal | 50 |
| Lòng gà (cả bộ), tươi | 119 kcal | 56 |
| Thịt bò, loại I, tươi | 118 kcal | 40 |
| Bì lợn, tươi | 118 kcal | 10 |
| Thịt lợn, nạc thăn, tươi | 118 kcal | 28 |
| Óc bò, tươi | 124 kcal | 52 |
| Nem chua | 125 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.