Pork, ham
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Dăm bông lợn thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7066, có 30 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 318 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dăm bông lợn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,4 mg | 22 / 98 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Chất đạm | 23 g | 36 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 30 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 318 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 23 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 25 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,3 | g |
| Nước (Water) | 48,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 10 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,1 | mg |
| Photpho (P) | 110 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,4 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,19 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 3,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1.265 | mg |
| Arginine | 1.465 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 2.054 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 3.326 | mg |
| Cystine | 258 | mg |
| Glycine | 1.311 | mg |
| Histidine | 759 | mg |
| Isoleucine | 1.178 | mg |
| Leucine | 1.737 | mg |
| Lysine | 1.864 | mg |
| Methionine | 621 | mg |
| Phenylalanine | 961 | mg |
| Proline | 1.049 | mg |
| Serine | 961 | mg |
| Threonine | 1.129 | mg |
| Tryptophan | 313 | mg |
| Tyrosine | 826 | mg |
| Valine | 1.194 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g dăm bông lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 318 kcal | 2.000 kcal | 15,9% |
| Chất đạm | 23 g | 50 g | 46,0% |
| Carbohydrat | 0,3 g | 325 g | 0,1% |
| Chất béo | 25 g | 56 g | 44,6% |
Nếu dăm bông lợn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 318 kcal | — |
| Chất đạm | 23 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,3 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | 25 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Ba tê lợn | 326 kcal | 13 |
| Chả lá lốt, rán | 306 kcal | 7 |
| Giò bò, chín | 335 kcal | 8 |
| Thịt chó, sấn, tươi | 338 kcal | 14 |
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi | 340 kcal | 54 |
| Bột cóc | 342 kcal | 12 |
| Thịt ngan, tươi | 288 kcal | 28 |
| Thịt vịt, đùi, luộc | 267 kcal | 13 |
| Ruốc thịt lợn | 369 kcal | 11 |
| Thịt vịt, tươi | 267 kcal | 54 |
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc | 261 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.