Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Giá trị dinh dưỡng của Thịt bò, loại I, tươi
Beef, meat, grade I, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bò, loại I, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7003, có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 118 kcal.
118kcal
Năng lượng
21g
Chất đạm
3,8g
Chất béo
Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, loại i, tươi nổi bật ở những chất sau:
Bản ghi này có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
118
kcal
Chất đạm (Protein)
21
g
Chất béo (Total lipid (Fat))
3,8
g
Nước (Water)
74,1
g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)
1,1
g
Chất khoáng (8 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Ca)
12
mg
Sắt (Fe)
3,1
mg
Kẽm (Zn)
2,2
mg
Natri (Na)
83
mg
Kali (K)
378
mg
Magie (Mg)
28
mg
Photpho (P)
226
mg
Đồng (Cu)
0,16
mg
Vitamin (5 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Retinol
12
mcg
Vitamin C (Vit C)
1
mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)
0,1
mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)
0,17
mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)
4,2
mg
Acid amin (18 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Alanine
1.221
mg
Arginine
1.321
mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)
179
mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)
3.194
mg
Cystine
268
mg
Glycine
1.016
mg
Histidine
713
mg
Isoleucine
1.005
mg
Leucine
1.695
mg
Lysine
1.860
mg
Methionine
564
mg
Phenylalanine
920
mg
Proline
790
mg
Serine
842
mg
Threonine
959
mg
Tryptophan
234
mg
Tyrosine
752
mg
Valine
1.047
mg
Acid béo (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))
0,03
g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))
0,09
g
C16:0
0,9
g
C18:0
0,63
g
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò, loại i, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
118 kcal
2.000 kcal
5,9%
Chất đạm
21 g
50 g
42,0%
Chất béo
3,8 g
56 g
6,8%
Natri
83 mg
2.000 mg
4,2%
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu thịt bò, loại i, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
Thành phần bắt buộc ghi
Giá trị trong 100 g
Đối chiếu Phụ lục I
Năng lượng
118 kcal
—
Chất đạm
21 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)
chưa có số liệu
—
Chất béo
3,8 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri
83 mg
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
100 g thịt bò, loại i, tươi cung cấp 118 kcal, tương đương 5.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt bò, loại i, tươi phải ghi những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.
Thịt bò, loại i, tươi có giàu dinh dưỡng không?
So với 83 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, loại i, tươi có kali đứng thứ 17/83.