Buffalo, neck, lean and fat meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt trâu, cổ, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7025, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 112 kcal.
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 112 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,1 | g |
| Nước (Water) | 74,9 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 20 | mg |
| Photpho (P) | 160 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu, cổ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 112 kcal | 2.000 kcal | 5,6% |
| Chất đạm | 20,9 g | 50 g | 41,8% |
| Chất béo | 3,1 g | 56 g | 5,5% |
Nếu thịt trâu, cổ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 112 kcal | — |
| Chất đạm | 20,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 3,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nhộng, tươi | 111 kcal | 7 |
| Gan gà, tươi | 111 kcal | 61 |
| Bầu dục lợn, luộc | 110 kcal | 55 |
| Gan bò, tươi | 110 kcal | 63 |
| Dồi lợn, chín | 114 kcal | 7 |
| Tim gà, tươi | 114 kcal | 53 |
| Thịt trâu, bắp, tươi | 115 kcal | 7 |
| Gan lợn, tươi | 116 kcal | 55 |
| Nem chạo | 116 kcal | 11 |
| Thịt bò, loại I, tươi | 118 kcal | 40 |
| Dạ dày lợn, luộc | 106 kcal | 35 |
| Bì lợn, tươi | 118 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.