Giá trị dinh dưỡng của Thịt lợn, nạc thăn, tươi

Pork, lean meat, tenderloin, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt lợn, nạc thăn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7085, có 28 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 118 kcal.

118kcal
Năng lượng
23g
Chất đạm
2,9g
Chất béo
0,04g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt lợn, nạc thăn, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Photpho407,7 mg8 / 125Thực phẩm giàu photpho
Canxi38,2 mg15 / 130Thực phẩm giàu canxi
Vitamin B1 (Thiamin)0,42 mg17 / 98Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Chất đạm23 g36 / 144Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 28 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)118kcal
Chất đạm (Protein)23g
Chất béo (Total lipid (Fat))2,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,04g
Nước (Water)72,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,16g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)38,2mg
Sắt (Fe)0,72mg
Kẽm (Zn)1,8mg
Photpho (P)407,7mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,42mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0mg

Acid amin (16 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 413,3mg
Arginine 1.427,68mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.956,24mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)1.284,73mg
Cystine 281,08mg
Glycine 494,18mg
Histidine 1.738,99mg
Isoleucine 889,01mg
Leucine 1.629,99mg
Lysine 1.718,72mg
Methionine 703,64mg
Phenylalanine 952,85mg
Serine 2.091mg
Threonine 1.592,21mg
Tyrosine 878,93mg
Valine 883,13mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt lợn, nạc thăn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng118 kcal 2.000 kcal 5,9%
Chất đạm23 g 50 g 46,0%
Carbohydrat0,04 g 325 g 0,0%
Chất béo2,9 g 56 g 5,2%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt lợn, nạc thăn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng118 kcal
Chất đạm23 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,04 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo2,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn, nạc thăn, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt lợn, nạc thăn, tươi cung cấp 118 kcal, tương đương 5.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt lợn, nạc thăn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt lợn, nạc thăn, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 125 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt lợn, nạc thăn, tươi có photpho đứng thứ 8/125, canxi đứng thứ 15/130, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 17/98.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ