Buffalo meat, tenderloin, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt trâu thăn, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7027002, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 180 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt trâu thăn, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 34,03 g | 7 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Canxi | 38,81 mg | 14 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 180 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 34,03 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,93 | g |
| Nước (Water) | 59,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,34 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 38,81 | mg |
| Sắt (Fe) | 4,93 | mg |
| Photpho (P) | 246,27 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 7,72 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,07 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,19 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 4,18 | mg |
| Lutein + zeaxanthin | 7,72 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu thăn, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 180 kcal | 2.000 kcal | 9,0% |
| Chất đạm | 34,03 g | 50 g | 68,1% |
| Chất béo | 4,93 g | 56 g | 8,8% |
Nếu thịt trâu thăn, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 180 kcal | — |
| Chất đạm | 34,03 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 4,93 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lưỡi lợn, tươi | 178 kcal | 51 |
| Thịt bò, bắp, hấp | 182 kcal | 53 |
| Thịt ngựa, tươi | 176 kcal | 56 |
| Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc | 186 kcal | 29 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi | 174 kcal | 51 |
| Sườn lợn, tươi | 187 kcal | 52 |
| Thịt gà, công nghiệp, cổ, luộc | 188 kcal | 9 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi | 188 kcal | 29 |
| Thịt xá xíu | 189 kcal | 9 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần | 189 kcal | 51 |
| Thịt trâu bắp, luộc | 171 kcal | 7 |
| Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc | 190 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.