Giá trị dinh dưỡng của Lưỡi bò, luộc

Tongue, cow, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lưỡi bò, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7044002, có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 234 kcal.

234kcal
Năng lượng
19,43g
Chất đạm
17,29g
Chất béo
0,29g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lưỡi bò, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Acid béo bão hòa tổng số10 g5 / 71Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Kali450 mg9 / 83Thực phẩm giàu kali
Kẽm4,1 mg15 / 93Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)234kcal
Chất đạm (Protein)19,43g
Chất béo (Total lipid (Fat))17,29g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,29g
Nước (Water)61,71g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,29g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)10mg
Sắt (Fe)4,29mg
Kẽm (Zn)4,1mg
Natri (Na)98,57mg
Kali (K)450mg
Magie (Mg)22,86mg
Photpho (P)231,43mg
Đồng (Cu)0,24mg
Mangan (Mn)0,04mg
Selen (Se)13,43mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)2,14mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,08mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,17mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)5,49mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,75mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,35mg
Vitamin B12 (Vit B12)4,33mcg
Folate tổng số (Folate, total)5mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,23mg
Arginine 1,36mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1,94mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2,93mg
Cystine 0,28mg
Glycine 1,28mg
Histidine 0,55mg
Isoleucine 0,92mg
Leucine 1,59mg
Lysine 1,64mg
Methionine 0,45mg
Phenylalanine 0,88mg
Proline 0,99mg
Serine 0,86mg
Threonine 0,93mg
Tryptophan 0,16mg
Tyrosine 0,69mg
Valine 1,02mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)10g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)10,34g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,29g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,83g
C16:0 6,03g
C16:1 undifferentiated 0,79g
C18:0 3g
C18:1 undifferentiated 9,36g
C20:4 n-6 0,44g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 124,29mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lưỡi bò, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng234 kcal 2.000 kcal 11,7%
Chất đạm19,43 g 50 g 38,9%
Carbohydrat0,29 g 325 g 0,1%
Chất béo17,29 g 56 g 30,9%
Chất béo bão hòa10 g 20 g 50,0%
Natri98,57 mg 2.000 mg 4,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu lưỡi bò, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng234 kcal
Chất đạm19,43 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,29 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo17,29 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri98,57 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi bò, luộc bao nhiêu calo?

100 g lưỡi bò, luộc cung cấp 234 kcal, tương đương 11.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ lưỡi bò, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Lưỡi bò, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 71 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lưỡi bò, luộc có acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 5/71, kali đứng thứ 9/83, kẽm đứng thứ 15/93.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ