Chicken, wild, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt gà rừng, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7012, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 141 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt gà rừng, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 24,4 g | 30 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 141 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 24,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,8 | g |
| Nước (Water) | 69,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 14 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,4 | mg |
| Photpho (P) | 263 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt gà rừng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 141 kcal | 2.000 kcal | 7,1% |
| Chất đạm | 24,4 g | 50 g | 48,8% |
| Chất béo | 4,8 g | 56 g | 8,6% |
Nếu thịt gà rừng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 141 kcal | — |
| Chất đạm | 24,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 4,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn, nạc mông, tươi | 141 kcal | 29 |
| Thịt lợn, nạc, tươi | 139 kcal | 53 |
| Thịt bê, mỡ, tươi | 144 kcal | 53 |
| Tim lợn, luộc | 138 kcal | 55 |
| Đuôi bò, tươi | 137 kcal | 11 |
| Thịt gà công nghiệp, đùi, tươi | 137 kcal | 29 |
| Thịt gà công nghiệp, lườn, raw | 134 kcal | 29 |
| Óc bò, luộc | 134 kcal | 54 |
| Óc lợn, luộc | 134 kcal | 51 |
| Thịt lợn, nạc vai, tươi | 149 kcal | 30 |
| Gan lợn, luộc | 150 kcal | 56 |
| Tim bò, luộc | 131 kcal | 59 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.