Giá trị dinh dưỡng của Lưỡi bò, tươi

Beef, tongue, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lưỡi bò, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7044, có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 164 kcal.

164kcal
Năng lượng
13,6g
Chất đạm
12,1g
Chất béo
0,2g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lưỡi bò, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Acid béo bão hòa tổng số5,26 g17 / 71Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)164kcal
Chất đạm (Protein)13,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))12,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,2g
Nước (Water)73,2g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,9g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)7mg
Sắt (Fe)3mg
Kẽm (Zn)2,87mg
Natri (Na)69mg
Kali (K)315mg
Magie (Mg)16mg
Photpho (P)162mg
Đồng (Cu)0,17mg
Mangan (Mn)0,03mg
Selen (Se)9,4mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)3mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,07mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,15mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,65mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,31mg
Folate tổng số (Folate, total)7mcg
Folate, food 7mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 858mg
Arginine 949mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.361mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.053mg
Cystine 195mg
Glycine 894mg
Histidine 386mg
Isoleucine 641mg
Leucine 1.113mg
Lysine 1.149mg
Methionine 315mg
Phenylalanine 615mg
Proline 696mg
Serine 601mg
Threonine 648mg
Tryptophan 114mg
Tyrosine 482mg
Valine 713mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)5,26g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)5,44g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,68g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,44g
C16:0 3,17g
C16:1 c 0,41g
C18:0 1,58g
C18:1 c 4,93g
C20:4 n-6 0,23g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lưỡi bò, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng164 kcal 2.000 kcal 8,2%
Chất đạm13,6 g 50 g 27,2%
Carbohydrat0,2 g 325 g 0,1%
Chất béo12,1 g 56 g 21,6%
Chất béo bão hòa5,26 g 20 g 26,3%
Natri69 mg 2.000 mg 3,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu lưỡi bò, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng164 kcal
Chất đạm13,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,2 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo12,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri69 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi bò, tươi bao nhiêu calo?

100 g lưỡi bò, tươi cung cấp 164 kcal, tương đương 8.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ lưỡi bò, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Lưỡi bò, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 71 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lưỡi bò, tươi có acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 17/71.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ