Giá trị dinh dưỡng của Thịt chó, vai, tươi
Dog, shoulder, lean and fat meat, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt chó, vai, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7009, có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 230 kcal.
Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt chó, vai, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 35 mg | 12 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 230 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 18 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 17,6 | g |
| Nước (Water) | 63,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,6 | g |
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 20 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,7 | mg |
| Natri (Na) | 32 | mg |
| Kali (K) | 176 | mg |
| Magie (Mg) | 35 | mg |
| Photpho (P) | 36 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,08 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 1,8 | mg |
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt chó, vai, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 230 kcal | 2.000 kcal | 11,5% |
| Chất đạm | 18 g | 50 g | 36,0% |
| Chất béo | 17,6 g | 56 g | 31,4% |
| Natri | 32 mg | 2.000 mg | 1,6% |
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu thịt chó, vai, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 230 kcal | — |
| Chất đạm | 18 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 17,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 32 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
- Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
- Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
- Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
- Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
Văn bản pháp luật liên quan
- Nghị định 46/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — ban hành 26/01/2026 , còn hiệu lực
Câu hỏi thường gặp
Thịt chó, vai, tươi bao nhiêu calo?
Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt chó, vai, tươi phải ghi những gì?
Thịt chó, vai, tươi có giàu dinh dưỡng không?
Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt chân giò lợn, luộc | 230 kcal | 54 |
| Chân giò lợn, tươi | 230 kcal | 53 |
| Lưỡi bò, luộc | 234 kcal | 52 |
| Thịt bò khô | 239 kcal | 15 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc | 220 kcal | 54 |
| Thịt cừu, nạc, tươi | 219 kcal | 46 |
| Thịt gà tây, tươi | 218 kcal | 54 |
| Thịt dê, nạc, hấp | 213 kcal | 45 |
| Lưỡi lợn, luộc | 254 kcal | 52 |
| Giò lụa, chín | 205 kcal | 6 |
| Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi | 260 kcal | 53 |
| Thịt gà ta, tươi | 199 kcal | 57 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
