Beef, tendon, leg, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Gân chân bò, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7043, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 124 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gân chân bò, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 30,2 g | 14 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 124 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 30,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,3 | g |
| Nước (Water) | 69,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,3 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g gân chân bò, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 124 kcal | 2.000 kcal | 6,2% |
| Chất đạm | 30,2 g | 50 g | 60,4% |
| Chất béo | 0,3 g | 56 g | 0,5% |
Nếu gân chân bò, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 124 kcal | — |
| Chất đạm | 30,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 0,3 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Óc bò, tươi | 124 kcal | 52 |
| Nem chua | 125 kcal | 11 |
| Óc lợn, tươi | 123 kcal | 50 |
| Thịt lợn nạc vai, luộc | 126 kcal | 30 |
| Thịt bò, bắp, sống | 122 kcal | 53 |
| Tai lợn, luộc | 126 kcal | 51 |
| Tai lợn, tươi | 126 kcal | 49 |
| Gan vịt, tươi | 122 kcal | 53 |
| Thịt dê, nạc, tươi | 122 kcal | 44 |
| Thịt bò, lưng, nạc, tươi | 121 kcal | 53 |
| Thịt trâu, đùi, tươi | 121 kcal | 13 |
| Mề gà, luộc | 127 kcal | 60 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.