Giá trị dinh dưỡng của Dạ dày lợn, tươi

Pork, stomach, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dạ dày lợn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7034, có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 85 kcal.

85kcal
Năng lượng
14,6g
Chất đạm
2,9g
Chất béo

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)85kcal
Chất đạm (Protein)14,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))2,9g
Nước (Water)81,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,8g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)8mg
Sắt (Fe)1,4mg
Kẽm (Zn)1,85mg
Natri (Na)75mg
Kali (K)140mg
Magie (Mg)11mg
Photpho (P)144mg
Đồng (Cu)0,17mg
Mangan (Mn)0,04mg
Selen (Se)31,1mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin E (Vit E)0,04mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,5mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)1,22mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,03mg
Folate tổng số (Folate, total)3mcg
Folate, food 3mcg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)1,15g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,03g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,26g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,21g
C16:0 0,65g
C17:0 0,01g
C18:0 0,46g
C20:0 0,01g
C20:4 n-6 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dạ dày lợn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng85 kcal 2.000 kcal 4,3%
Chất đạm14,6 g 50 g 29,2%
Chất béo2,9 g 56 g 5,2%
Chất béo bão hòa1,15 g 20 g 5,8%
Natri75 mg 2.000 mg 3,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dạ dày lợn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng85 kcal
Chất đạm14,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo2,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri75 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Dạ dày lợn, tươi bao nhiêu calo?

100 g dạ dày lợn, tươi cung cấp 85 kcal, tương đương 4.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dạ dày lợn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ