Giá trị dinh dưỡng của Óc bò, tươi

Beef, brain, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Óc bò, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7049, có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 124 kcal.

124kcal
Năng lượng
9g
Chất đạm
9,5g
Chất béo
0,5g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, óc bò, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-3 DHA (C22:6 n-3)0,85 g2 / 12Thực phẩm giàu omega-3 dha (c22:6 n-3)
Vitamin C10,7 mg8 / 52Thực phẩm giàu vitamin c
Photpho311 mg28 / 125Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)124kcal
Chất đạm (Protein)9g
Chất béo (Total lipid (Fat))9,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,5g
Nước (Water)79,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,6g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)6mg
Sắt (Fe)0,9mg
Kẽm (Zn)1,02mg
Natri (Na)126mg
Kali (K)274mg
Magie (Mg)13mg
Photpho (P)311mg
Đồng (Cu)0,29mg
Mangan (Mn)0,03mg
Selen (Se)21,3mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)7,33mcg
Beta-caroten (ß-carotene)88mcg
Vitamin C (Vit C)10,7mg
Vitamin E (Vit E)0,99mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,13mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,21mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)2,01mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,23mg
Folate tổng số (Folate, total)3mcg
Folate, food 3mcg

Acid amin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 784mg
Cystine 132mg
Histidine 320mg
Isoleucine 965mg
Leucine 888mg
Lysine 839mg
Methionine 482mg
Phenylalanine 703mg
Threonine 678mg
Tyrosine 516mg
Valine 592mg

Acid béo (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,3g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,89g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,59g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,37g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,85g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,92g
C16:1 c 0,02g
C17:0 0,03g
C18:0 1,27g
C18:1 c 1,65g
C20:0 0,02g
C20:4 n-6 0,32g
C22:0 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g óc bò, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng124 kcal 2.000 kcal 6,2%
Chất đạm9 g 50 g 18,0%
Carbohydrat0,5 g 325 g 0,2%
Chất béo9,5 g 56 g 17,0%
Chất béo bão hòa2,3 g 20 g 11,5%
Natri126 mg 2.000 mg 6,3%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu óc bò, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng124 kcal
Chất đạm9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,5 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo9,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri126 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Óc bò, tươi bao nhiêu calo?

100 g óc bò, tươi cung cấp 124 kcal, tương đương 6.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ óc bò, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Óc bò, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 12 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, óc bò, tươi có omega-3 dha (c22:6 n-3) đứng thứ 2/12, vitamin c đứng thứ 8/52, photpho đứng thứ 28/125.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ