Pork, skin and meat with spices, rolled with rice paper
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nem chạo thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7072, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 116 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nem chạo nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 65 mg | 6 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 116 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 12,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 12,9 | g |
| Nước (Water) | 71,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 23,8 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,6 | mg |
| Natri (Na) | 70 | mg |
| Kali (K) | 38 | mg |
| Magie (Mg) | 65 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nem chạo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 116 kcal | 2.000 kcal | 5,8% |
| Chất đạm | 12,1 g | 50 g | 24,2% |
| Carbohydrat | 12,9 g | 325 g | 4,0% |
| Chất béo | 1,6 g | 56 g | 2,9% |
| Natri | 70 mg | 2.000 mg | 3,5% |
Nếu nem chạo được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 116 kcal | — |
| Chất đạm | 12,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 12,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 70 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Gan lợn, tươi | 116 kcal | 55 |
| Thịt trâu, bắp, tươi | 115 kcal | 7 |
| Bì lợn, tươi | 118 kcal | 10 |
| Thịt bò, loại I, tươi | 118 kcal | 40 |
| Thịt lợn, nạc thăn, tươi | 118 kcal | 28 |
| Tim gà, tươi | 114 kcal | 53 |
| Dồi lợn, chín | 114 kcal | 7 |
| Lòng gà (cả bộ), tươi | 119 kcal | 56 |
| Thịt trâu, cổ, tươi | 112 kcal | 7 |
| Thịt lợn nạc mông, luộc | 120 kcal | 29 |
| Nhộng, tươi | 111 kcal | 7 |
| Gan gà, tươi | 111 kcal | 61 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.