Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bò, lưng, nạc, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7005, có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 121 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, lưng, nạc, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B6 | 0,65 mg | 14 / 69 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
| Kẽm | 4,05 mg | 16 / 93 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Vitamin B3 (Niacin) | 6,7 mg | 19 / 93 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Chất đạm | 23,07 g | 35 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 121 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 23,07 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,16 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,1 | g |
| Nước (Water) | 72,68 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,99 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 23 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,63 | mg |
| Kẽm (Zn) | 4,05 | mg |
| Natri (Na) | 57 | mg |
| Kali (K) | 361 | mg |
| Magie (Mg) | 24 | mg |
| Photpho (P) | 214 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,08 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,01 | mg |
| Selen (Se) | 31,2 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E (Vit E) | 0,29 | mg |
| Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone)) | 1,2 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,08 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,12 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 6,7 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,68 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,65 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 13 | mcg |
| Folate, food | 13 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1.403 | mg |
| Arginine | 1.492 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 2.102 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 3.464 | mg |
| Cystine | 298 | mg |
| Glycine | 1.405 | mg |
| Histidine | 736 | mg |
| Isoleucine | 1.050 | mg |
| Leucine | 1.835 | mg |
| Lysine | 1.950 | mg |
| Methionine | 601 | mg |
| Phenylalanine | 911 | mg |
| Proline | 1.100 | mg |
| Serine | 909 | mg |
| Threonine | 922 | mg |
| Tryptophan | 152 | mg |
| Tyrosine | 735 | mg |
| Valine | 1.145 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 1,43 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 1,56 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,17 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,01 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,14 | g |
| C16:0 | 0,86 | g |
| C16:1 c | 0,12 | g |
| C18:0 | 0,48 | g |
| C18:1 c | 1,44 | g |
| C20:4 n-6 | 0,02 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò, lưng, nạc, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 121 kcal | 2.000 kcal | 6,1% |
| Chất đạm | 23,07 g | 50 g | 46,1% |
| Carbohydrat | 0,1 g | 325 g | 0,0% |
| Chất béo | 3,16 g | 56 g | 5,6% |
| Chất béo bão hòa | 1,43 g | 20 g | 7,2% |
| Natri | 57 mg | 2.000 mg | 2,9% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu thịt bò, lưng, nạc, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 121 kcal | — |
| Chất đạm | 23,07 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,1 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | 3,16 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 57 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt trâu, đùi, tươi | 121 kcal | 13 |
| Thịt bò, bắp, sống | 122 kcal | 53 |
| Thịt lợn nạc mông, luộc | 120 kcal | 29 |
| Gan vịt, tươi | 122 kcal | 53 |
| Thịt dê, nạc, tươi | 122 kcal | 44 |
| Óc lợn, tươi | 123 kcal | 50 |
| Lòng gà (cả bộ), tươi | 119 kcal | 56 |
| Bì lợn, tươi | 118 kcal | 10 |
| Thịt bò, loại I, tươi | 118 kcal | 40 |
| Thịt lợn, nạc thăn, tươi | 118 kcal | 28 |
| Óc bò, tươi | 124 kcal | 52 |
| Nem chua | 125 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.