Beef, lean meat, dried with spices
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bò khô thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7075, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 239 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B3 (Niacin) | 30,3 mg | 1 / 93 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Chất đạm | 51 g | 2 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Magie | 80 mg | 4 / 80 | Thực phẩm giàu magie |
| Photpho | 476 mg | 4 / 125 | Thực phẩm giàu photpho |
| Natri | 312 mg | 5 / 83 | Thực phẩm giàu natri |
| Sắt | 8,1 mg | 17 / 123 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 239 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 51 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 5,2 | g |
| Nước (Water) | 32,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 9,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 31 | mg |
| Sắt (Fe) | 8,1 | mg |
| Natri (Na) | 312 | mg |
| Kali (K) | 135 | mg |
| Magie (Mg) | 80 | mg |
| Photpho (P) | 476 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,13 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,19 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 30,3 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 239 kcal | 2.000 kcal | 12,0% |
| Chất đạm | 51 g | 50 g | 102,0% |
| Carbohydrat | 5,2 g | 325 g | 1,6% |
| Chất béo | 1,6 g | 56 g | 2,9% |
| Natri | 312 mg | 2.000 mg | 15,6% |
Nếu thịt bò khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 239 kcal | — |
| Chất đạm | 51 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 5,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 312 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lưỡi bò, luộc | 234 kcal | 52 |
| Chân giò lợn, tươi | 230 kcal | 53 |
| Thịt chân giò lợn, luộc | 230 kcal | 54 |
| Thịt chó, vai, tươi | 230 kcal | 14 |
| Lưỡi lợn, luộc | 254 kcal | 52 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc | 220 kcal | 54 |
| Thịt cừu, nạc, tươi | 219 kcal | 46 |
| Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi | 260 kcal | 53 |
| Thịt gà tây, tươi | 218 kcal | 54 |
| Thịt gà, ta, cánh, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà, ta, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.