Giá trị dinh dưỡng của Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi

Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/4" fat, prime, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7006, có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 174 kcal.

174kcal
Năng lượng
21,53g
Chất đạm
9,49g
Chất béo
0,7g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kẽm3,64 mg21 / 93Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)174kcal
Chất đạm (Protein)21,53g
Chất béo (Total lipid (Fat))9,49g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,7g
Nước (Water)67,39g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,89g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)5mg
Sắt (Fe)1,78mg
Kẽm (Zn)3,64mg
Natri (Na)59mg
Kali (K)349mg
Magie (Mg)22mg
Photpho (P)185mg
Đồng (Cu)0,08mg
Mangan (Mn)0,01mg
Selen (Se)17,8mcg

Vitamin (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,15mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,45mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,36mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,44mg
Folate tổng số (Folate, total)7mcg
Folate, food 7mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.299mg
Arginine 1.361mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.967mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3.235mg
Cystine 241mg
Glycine 1.175mg
Histidine 737mg
Isoleucine 968mg
Leucine 1.702mg
Lysine 1.791mg
Methionine 551mg
Phenylalanine 841mg
Proline 951mg
Serine 823mg
Threonine 940mg
Tryptophan 241mg
Tyrosine 723mg
Valine 1.047mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)4,29g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)4,81g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,39g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,31g
C16:0 2,54g
C16:1 c 0,39g
C18:0 1,23g
C18:1 c 4,19g
C20:4 n-6 0,05g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng174 kcal 2.000 kcal 8,7%
Chất đạm21,53 g 50 g 43,1%
Carbohydrat0,7 g 325 g 0,2%
Chất béo9,49 g 56 g 16,9%
Chất béo bão hòa4,29 g 20 g 21,5%
Natri59 mg 2.000 mg 3,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng174 kcal
Chất đạm21,53 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo9,49 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri59 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi bao nhiêu calo?

100 g thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi cung cấp 174 kcal, tương đương 8.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 93 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi có kẽm đứng thứ 21/93.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ