Giá trị dinh dưỡng của Gan gà, tươi

Chicken, liver, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Gan gà, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7040, có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 111 kcal.

111kcal
Năng lượng
18,2g
Chất đạm
3,4g
Chất béo
2g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gan gà, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Folate tổng số588 mcg2 / 65Thực phẩm giàu folate tổng số
Vitamin B60,85 mg3 / 69Thực phẩm giàu vitamin b6
Vitamin B3 (Niacin)10,4 mg6 / 93Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Vitamin B2 (Riboflavin)1,63 mg7 / 113Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Vitamin A (RAE)3.295,58 mcg7 / 74Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Selen54,6 mcg10 / 71Thực phẩm giàu selen

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)111kcal
Chất đạm (Protein)18,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))3,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)2g
Nước (Water)75g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,4g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)21mg
Sắt (Fe)8,2mg
Kẽm (Zn)2,67mg
Natri (Na)71mg
Kali (K)335mg
Magie (Mg)17mg
Photpho (P)260mg
Đồng (Cu)0,3mg
Mangan (Mn)0,2mg
Selen (Se)54,6mcg

Vitamin (15 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)3.295,58mcg
Retinol 3.290mcg
Beta-caroten (ß-carotene)56mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)11mcg
Vitamin C (Vit C)7mg
Vitamin E (Vit E)0,7mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,38mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)1,63mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)10,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)6,23mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,85mg
Folate tổng số (Folate, total)588mcg
Cryptoxanthin, beta 11mcg
Folate, food 588mcg
Lycopene 40mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 940mg
Arginine 960mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.437mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.417mg
Cystine 213mg
Glycine 798mg
Histidine 338mg
Isoleucine 1.295mg
Leucine 1.633mg
Lysine 1.244mg
Methionine 463mg
Phenylalanine 764mg
Proline 747mg
Serine 710mg
Threonine 676mg
Tryptophan 179mg
Tyrosine 534mg
Valine 889mg

Acid béo (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)1,1g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,88g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,58g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,33g
C16:0 0,62g
C16:1 c 0,07g
C17:0 0g
C18:0 0,46g
C18:1 c 0,79g
C20:4 n-6 0,23g
C22:0 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g gan gà, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng111 kcal 2.000 kcal 5,6%
Chất đạm18,2 g 50 g 36,4%
Carbohydrat2 g 325 g 0,6%
Chất béo3,4 g 56 g 6,1%
Chất béo bão hòa1,1 g 20 g 5,5%
Natri71 mg 2.000 mg 3,6%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu gan gà, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng111 kcal
Chất đạm18,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo3,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri71 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Gan gà, tươi bao nhiêu calo?

100 g gan gà, tươi cung cấp 111 kcal, tương đương 5.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ gan gà, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Gan gà, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 65 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gan gà, tươi có folate tổng số đứng thứ 2/65, vitamin b6 đứng thứ 3/69, vitamin b3 (niacin) đứng thứ 6/93.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nhộng, tươi111 kcal7
Thịt trâu, cổ, tươi112 kcal7
Bầu dục lợn, luộc110 kcal55
Gan bò, tươi110 kcal63
Dồi lợn, chín114 kcal7
Tim gà, tươi114 kcal53
Thịt trâu, bắp, tươi115 kcal7
Dạ dày lợn, luộc106 kcal35
Gan lợn, tươi116 kcal55
Nem chạo116 kcal11
Thịt bò, loại I, tươi118 kcal40
Bì lợn, tươi118 kcal10

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ