Beef, bone marrow, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Tủy xương bò, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7061, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 814 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, tủy xương bò, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 89 mg | 3 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 814 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 89,9 | g |
| Nước (Water) | 8,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 89 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,01 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g tủy xương bò, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 814 kcal | 2.000 kcal | 40,7% |
| Chất đạm | 1,1 g | 50 g | 2,2% |
| Chất béo | 89,9 g | 56 g | 160,5% |
Nếu tủy xương bò, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 814 kcal | — |
| Chất đạm | 1,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 89,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lạp xường, lạp sườn | 585 kcal | 12 |
| Thịt ngỗng, luộc | 568 kcal | 53 |
| Xúc xích | 535 kcal | 12 |
| Chả lợn | 517 kcal | 17 |
| Đuôi lợn, tươi | 467 kcal | 50 |
| Chả quế lợn | 416 kcal | 8 |
| Thịt ngỗng, tươi | 409 kcal | 52 |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng | 401 kcal | 28 |
| Thịt ngan, luộc | 400 kcal | 29 |
| Thịt lợn, mỡ, tươi | 394 kcal | 49 |
| Thịt vịt, luộc | 371 kcal | 55 |
| Ruốc thịt lợn | 369 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.