Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Giá trị dinh dưỡng của Thịt bê, nạc, tươi
Veal, lean meat only, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bê, nạc, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7002, có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 85 kcal.
85kcal
Năng lượng
20g
Chất đạm
0,5g
Chất béo
Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bê, nạc, tươi nổi bật ở những chất sau:
Bản ghi này có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
85
kcal
Chất đạm (Protein)
20
g
Chất béo (Total lipid (Fat))
0,5
g
Nước (Water)
78,2
g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)
1,3
g
Chất khoáng (10 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Ca)
8
mg
Sắt (Fe)
1,7
mg
Kẽm (Zn)
2,73
mg
Natri (Na)
80
mg
Kali (K)
348
mg
Magie (Mg)
26
mg
Photpho (P)
176
mg
Đồng (Cu)
0,12
mg
Mangan (Mn)
0,03
mg
Selen (Se)
8,7
mcg
Vitamin (9 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin C (Vit C)
2
mg
Vitamin E (Vit E)
0,25
mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)
0,23
mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)
0,25
mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)
6,2
mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)
1,45
mg
Vitamin B6 (Vit B6)
0,52
mg
Folate tổng số (Folate, total)
14
mcg
Folate, food
14
mcg
Acid amin (18 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Alanine
1.146
mg
Arginine
1.242
mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)
1.751
mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)
2.675
mg
Cystine
159
mg
Glycine
1.019
mg
Histidine
637
mg
Isoleucine
955
mg
Leucine
1.496
mg
Lysine
1.560,5
mg
Methionine
478
mg
Phenylalanine
764
mg
Proline
860
mg
Serine
796
mg
Threonine
796
mg
Tryptophan
201
mg
Tyrosine
669
mg
Valine
987
mg
Acid béo (10 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)
0,15
g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)
0,16
g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)
0,05
g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))
0
g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))
0,04
g
C16:0
0,08
g
C16:1 c
0,02
g
C18:0
0,05
g
C18:1 c
0,14
g
C20:4 n-6
0,01
g
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bê, nạc, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
85 kcal
2.000 kcal
4,3%
Chất đạm
20 g
50 g
40,0%
Chất béo
0,5 g
56 g
0,9%
Chất béo bão hòa
0,15 g
20 g
0,8%
Natri
80 mg
2.000 mg
4,0%
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu thịt bê, nạc, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
Thành phần bắt buộc ghi
Giá trị trong 100 g
Đối chiếu Phụ lục I
Năng lượng
85 kcal
—
Chất đạm
20 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)
chưa có số liệu
—
Chất béo
0,5 g
Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri
80 mg
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
100 g thịt bê, nạc, tươi cung cấp 85 kcal, tương đương 4.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt bê, nạc, tươi phải ghi những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.
Thịt bê, nạc, tươi có giàu dinh dưỡng không?
So với 93 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bê, nạc, tươi có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 21/93, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 27/113.