Beef, thigh, steamed
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bò, bắp, hấp thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7094003, có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 182 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò, bắp, hấp nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kẽm | 10,36 mg | 1 / 93 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Kali | 577,61 mg | 3 / 83 | Thực phẩm giàu kali |
| Chất đạm | 32,46 g | 9 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Vitamin B3 (Niacin) | 6,85 mg | 16 / 93 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Vitamin B6 | 0,56 mg | 16 / 69 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
| Canxi | 29,85 mg | 25 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 53 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 182 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 32,46 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 5,75 | g |
| Nước (Water) | 59,64 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,15 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 29,85 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,46 | mg |
| Kẽm (Zn) | 10,36 | mg |
| Natri (Na) | 94,03 | mg |
| Kali (K) | 577,61 | mg |
| Magie (Mg) | 20,9 | mg |
| Photpho (P) | 304,48 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,11 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,02 | mg |
| Selen (Se) | 26,42 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,12 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,26 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 6,85 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,42 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,56 | mg |
| Vitamin B12 (Vit B12) | 3,98 | mcg |
| Folate, DFE | 5,97 | mcg |
| Folate, food | 5,97 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1,96 | mg |
| Arginine | 2,05 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 2,97 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 4,88 | mg |
| Cystine | 0,36 | mg |
| Glycine | 1,77 | mg |
| Histidine | 1,11 | mg |
| Isoleucine | 1,46 | mg |
| Leucine | 2,57 | mg |
| Lysine | 2,7 | mg |
| Methionine | 0,83 | mg |
| Phenylalanine | 1,27 | mg |
| Proline | 1,43 | mg |
| Serine | 1,24 | mg |
| Threonine | 1,42 | mg |
| Tryptophan | 0,36 | mg |
| Tyrosine | 1,09 | mg |
| Valine | 1,58 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 1,91 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 2,63 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,22 | g |
| C14:0 | 0,13 | g |
| C16:0 | 1,15 | g |
| C16:1 undifferentiated | 0,24 | g |
| C18:0 | 0,55 | g |
| C18:1 undifferentiated | 2,27 | g |
| C18:2 undifferentiated | 0,16 | g |
| C18:3 undifferentiated | 0,01 | g |
| C20:4 undifferentiated | 0,04 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 58,21 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò, bắp, hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 182 kcal | 2.000 kcal | 9,1% |
| Chất đạm | 32,46 g | 50 g | 64,9% |
| Chất béo | 5,75 g | 56 g | 10,3% |
| Chất béo bão hòa | 1,91 g | 20 g | 9,6% |
| Natri | 94,03 mg | 2.000 mg | 4,7% |
Nếu thịt bò, bắp, hấp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 182 kcal | — |
| Chất đạm | 32,46 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 5,75 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 94,03 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt trâu thăn, luộc | 180 kcal | 13 |
| Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc | 186 kcal | 29 |
| Lưỡi lợn, tươi | 178 kcal | 51 |
| Sườn lợn, tươi | 187 kcal | 52 |
| Thịt gà, công nghiệp, cổ, luộc | 188 kcal | 9 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, tươi | 188 kcal | 29 |
| Thịt ngựa, tươi | 176 kcal | 56 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần | 189 kcal | 51 |
| Thịt xá xíu | 189 kcal | 9 |
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi | 174 kcal | 51 |
| Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc | 190 kcal | 29 |
| Thịt bò, vai, hấp | 191 kcal | 74 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.