Duck meat, thigh, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt vịt, đùi, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7114002, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 267 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt vịt, đùi, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 270 mcg | 13 / 74 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 267 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 17,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 21,8 | g |
| Nước (Water) | 59,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 13 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,8 | mg |
| Kẽm (Zn) | 1,36 | mg |
| Natri (Na) | 63 | mg |
| Kali (K) | 209 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 270 | mcg |
| Retinol | 270 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 2,8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 76 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt vịt, đùi, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 267 kcal | 2.000 kcal | 13,4% |
| Chất đạm | 17,8 g | 50 g | 35,6% |
| Chất béo | 21,8 g | 56 g | 38,9% |
| Natri | 63 mg | 2.000 mg | 3,2% |
Nếu thịt vịt, đùi, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 267 kcal | — |
| Chất đạm | 17,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 21,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 63 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt vịt, tươi | 267 kcal | 54 |
| Thịt gà, ta, cánh, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt gà, ta, đùi, luộc | 261 kcal | 29 |
| Thịt vịt, cánh, hấp | 261 kcal | 29 |
| Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi | 260 kcal | 53 |
| Lưỡi lợn, luộc | 254 kcal | 52 |
| Thịt ngan, tươi | 288 kcal | 28 |
| Thịt bò khô | 239 kcal | 15 |
| Lưỡi bò, luộc | 234 kcal | 52 |
| Chân giò lợn, tươi | 230 kcal | 53 |
| Thịt chó, vai, tươi | 230 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.